Georgia Erovnuli Liga 218:00 ngày 15/03/2025

FC Gonio
1 - 2

Spaeri FC
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Gonio
Sơ đồ 4-2-3-13326432420121179
Đội hình xuất phát
R.Takidze#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Partenadze#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

O.Mamasakhlisi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
mosidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Komakhidze#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Varshanidze#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
igor#20 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Ingorokva#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

g.ivaniadze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
K.Kakhabrishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
abuselidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
abuselidze#10
abuselidze#22
abuselidze#30
abuselidze#1

abuselidze#21

abuselidze#35
abuselidze#8
abuselidze#17
Spaeri FC
Sơ đồ 4-2-3-1122203114121771889
Đội hình xuất phát

putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

nika chagunava#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Bunturi#31 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

barabadze#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Giga tsurtsumia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Saba gegiadze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Poniava#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

saba maisuradze#8 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

g.tsetskhladze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
g.tsetskhladze#30
g.tsetskhladze#23

g.tsetskhladze#6
g.tsetskhladze#24

g.tsetskhladze#4
g.tsetskhladze#40
g.tsetskhladze#2
g.tsetskhladze#25
g.tsetskhladze#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gonio
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
FC Gonio
FC Gonio4 - 5
Torpedo Kutaisi
FC Gonio2 - 1
Iberia 1999 2
FC Gonio2 - 3
FC Metalurgi Rustavi
Odishi 19191 - 5
FC Gonio
FC Betlemi Keda1 - 0
FC GonioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
Spaeri FC3 - 3
Dinamo Tbilisi II
Lokomotiv Tbilisi2 - 4
Spaeri FC
Spaeri FC6 - 1
Kolkheti 1913 Poti
Spaeri FC2 - 2
Dinamo Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 3
FC Sioni Bolnisi
Shturmi1 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC0 - 0
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC1 - 1
Gagra FC
WIT Georgia Tbilisi1 - 3
Spaeri FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Gonio
#11#21#30#42#53#60#70
Spaeri FC
#12#20#30#42#56#60#70
FC Meshakhte Tkibuli
Merani Martvili
Samtredia
Iberia 1999 B