Georgia Erovnuli Liga 218:00 ngày 08/03/2025

Spaeri FC
3 - 3

Dinamo Tbilisi II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spaeri FCChỉ sốDinamo Tbilisi II
9Chỉ số 214
0Chỉ số 33
67Chỉ số 2478
6Chỉ số 23
1Chỉ số 81
0Chỉ số 41
108Chỉ số 23118
3Chỉ số 227
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Spaeri FC
Sơ đồ 4-4-21142031221817127911
Đội hình xuất phát

putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Bunturi#31 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

nika chagunava#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Poniava#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Giga tsurtsumia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

barabadze#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Saba gegiadze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

g.tsetskhladze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
tsetskhladze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
tsetskhladze#23

tsetskhladze#6
tsetskhladze#25

tsetskhladze#8
tsetskhladze#40
tsetskhladze#2
tsetskhladze#0
tsetskhladze#5
Dinamo Tbilisi II
Sơ đồ 4-1-4-13626341682734253019
Đội hình xuất phát

p.beruashvili#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Anang#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

t.gobeshia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

giorgi meparishvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
saba akhalkatsi#16 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

tsotne berelidze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Levan nachkibia#27 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
n.tkalia#34 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

luka bubuteishvili#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
teimuraz odikadze#30 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
giorgi peradze#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
giorgi peradze#35
giorgi peradze#24
giorgi peradze#6
giorgi peradze#21
giorgi peradze#29
giorgi peradze#22
giorgi peradze#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spaeri FC0 - 0
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II0 - 4
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 1
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II0 - 0
Spaeri FC
Dinamo Tbilisi II2 - 3
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 1
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II3 - 2
Spaeri FC
Spaeri FC0 - 1
Dinamo Tbilisi IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi2 - 4
Spaeri FC
Spaeri FC6 - 1
Kolkheti 1913 Poti
Spaeri FC2 - 2
Dinamo Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 3
FC Sioni Bolnisi
Shturmi1 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC0 - 0
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC1 - 1
Gagra FC
WIT Georgia Tbilisi1 - 3
Spaeri FC
Aragvi Dusheti2 - 0
Spaeri FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II2 - 1
Gagra FC
Dinamo Tbilisi II3 - 2
FC Sioni Bolnisi
Shturmi4 - 2
Dinamo Tbilisi II
Aragvi Dusheti1 - 0
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II2 - 1
WIT Georgia Tbilisi
Spaeri FC0 - 0
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II2 - 2
Gareji Sagarejo
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II0 - 3
Gagra FC
Dinamo Tbilisi II0 - 1
Kolkheti 1913 PotiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spaeri FC
#13#23#30#40#56#60#70
Dinamo Tbilisi II
#13#21#31#45#53#60#70
FC Meshakhte Tkibuli
Merani Martvili
Samtredia
Iberia 1999 B
FC Gonio