Georgia Erovnuli Liga 219:00 ngày 06/04/2025

FC Gonio
0 - 1

FC Meshakhte Tkibuli
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC GonioChỉ sốFC Meshakhte Tkibuli
53Chỉ số 2547
85Chỉ số 2372
2Chỉ số 22
42Chỉ số 2439
3Chỉ số 224
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
3Chỉ số 211
3Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Gonio
Sơ đồ 4-2-3-1332354362412211110
Đội hình xuất phát
R.Takidze#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Partenadze#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

L.Kasradze#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
mosidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Komakhidze#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Mamasakhlisi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.Varshanidze#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Ingorokva#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Khurtsidze#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

g.ivaniadze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
g.apkhazava#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
g.apkhazava#1
g.apkhazava#9
g.apkhazava#17
g.apkhazava#8
g.apkhazava#20
g.apkhazava#30
g.apkhazava#26
g.apkhazava#22
g.apkhazava#15
FC Meshakhte Tkibuli
Sơ đồ 4-4-2123204016277514108
Đội hình xuất phát
tkeshelashvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Shubitidze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kurdadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Gegia#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
emmanuel phob#27 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

shonia#7 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Nika abuladze#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M. Jikia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Ghurtskaia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Kwame asamoah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Kwame asamoah#4
Kwame asamoah#13
Kwame asamoah#29
Kwame asamoah#17

Kwame asamoah#6

Kwame asamoah#25
Kwame asamoah#11
Kwame asamoah#9
Kwame asamoah#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gonio
Iberia 1999 B0 - 1
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II1 - 1
FC Gonio
FC Gonio1 - 2
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
FC Gonio
FC Gonio4 - 5
Torpedo Kutaisi
FC Gonio2 - 1
Iberia 1999 2
FC Gonio2 - 3
FC Metalurgi Rustavi
Odishi 19191 - 5
FC Gonio
FC Betlemi Keda1 - 0
FC GonioĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi3 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
Gareji Sagarejo2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gardabani1 - 2
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
Dinamo Batumi
FC Irao Tbilisi1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli2 - 1
Iberia 1999 B
FC Gori2 - 1
FC Meshakhte TkibuliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Gonio
#10#20#30#43#52#60#70
FC Meshakhte Tkibuli
#11#21#30#43#52#60#70
Merani Martvili
Samtredia