Georgia Erovnuli Liga 221:00 ngày 29/03/2025

Dinamo Tbilisi II
1 - 1

FC Gonio
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Tbilisi II
Sơ đồ 4-3-336263031634139212445
Đội hình xuất phát

p.beruashvili#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Anang#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Mate shatirishvili#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

t.gobeshia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
saba akhalkatsi#16 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
n.tkalia#34 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Luka Tsulaia#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
avtandil mashava#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Raul baratelia#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
i.mekhtievi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Kaua#45 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kaua#31
Kaua#43
Kaua#22
Kaua#11

Kaua#25
Kaua#14
Kaua#29
FC Gonio
Sơ đồ 4-2-3-1332354362412201123
Đội hình xuất phát
R.Takidze#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Partenadze#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

L.Kasradze#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
mosidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Komakhidze#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Mamasakhlisi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.Varshanidze#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Ingorokva#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
igor#20 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

g.ivaniadze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
vitor gabriel#23 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
vitor gabriel#10
vitor gabriel#17

vitor gabriel#21
vitor gabriel#1
vitor gabriel#30
vitor gabriel#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi II
Iberia 1999 B3 - 1
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC3 - 3
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II2 - 1
Gagra FC
Dinamo Tbilisi II3 - 2
FC Sioni Bolnisi
Shturmi4 - 2
Dinamo Tbilisi II
Aragvi Dusheti1 - 0
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II2 - 1
WIT Georgia Tbilisi
Spaeri FC0 - 0
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II2 - 2
Gareji Sagarejo
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Dinamo Tbilisi IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gonio
FC Gonio1 - 2
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
FC Gonio
FC Gonio4 - 5
Torpedo Kutaisi
FC Gonio2 - 1
Iberia 1999 2
FC Gonio2 - 3
FC Metalurgi Rustavi
Odishi 19191 - 5
FC Gonio
FC Betlemi Keda1 - 0
FC GonioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Tbilisi II
#11#20#30#42#56#60#70
FC Gonio
#11#20#30#43#54#60#70
FC Meshakhte Tkibuli
Merani Martvili
Samtredia