Belarusian Premier League22:30 ngày 23/05/2025

FK Isloch Minsk
4 - 0

Arsenal Dzerzhinsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Isloch MinskChỉ sốArsenal Dzerzhinsk
54Chỉ số 2546
9Chỉ số 22
0Chỉ số 80
7Chỉ số 226
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
48Chỉ số 2439
73Chỉ số 2365
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Isloch Minsk
Sơ đồ 3-4-31203189982221111023
Đội hình xuất phát

A.Klimovich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Veretilo#20 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

I.tikhomirov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Gomanov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
E.Yudchits#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Guz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Bulmaga#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Zhuravlev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kobeev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Khvashchinskiy#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Kovalevich#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Kovalevich#87

M.Kovalevich#31

M.Kovalevich#28

M.Kovalevich#27

M.Kovalevich#13

M.Kovalevich#17
M.Kovalevich#19

M.Kovalevich#77

M.Kovalevich#25
M.Kovalevich#88
Arsenal Dzerzhinsk
Sơ đồ 4-2-3-1301854158116368819
Đội hình xuất phát

A.Soroko#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mikhalenko#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R. Vegerya#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Vlasenko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Oreshkevich#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V. Harutyunyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Lovets#11 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

F.Olimzoda#63 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A. Ishutin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Kirilenko#88 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Frantsuzov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Frantsuzov#1

A.Frantsuzov#51

A.Frantsuzov#77

A.Frantsuzov#22
A.Frantsuzov#99

A.Frantsuzov#31
A.Frantsuzov#13

A.Frantsuzov#81

A.Frantsuzov#9

A.Frantsuzov#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Isloch Minsk0 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
FK Isloch Minsk2 - 0
Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk3 - 1
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk0 - 2
Arsenal Dzerzhinsk
FK Isloch Minsk1 - 0
Arsenal Dzerzhinsk
FK Isloch Minsk2 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk1 - 3
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk2 - 0
Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk3 - 0
FK Isloch MinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Isloch Minsk
Slutsksakhar Slutsk1 - 1
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk2 - 2
Dinamo Minsk
FC Gomel0 - 0
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk4 - 0
FC Molodechno
FK Isloch Minsk3 - 0
Naftan Novopolotsk
FK Vitebsk3 - 3
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk1 - 1
FC Minsk
BATE Borisov0 - 1
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk0 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
FK Isloch Minsk2 - 2
Slavia MozyrĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk1 - 1
FK Vitebsk
FC Minsk2 - 2
Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk0 - 1
BATE Borisov
Slavia Mozyr1 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk0 - 3
Neman Grodno
FC Torpedo Zhodino2 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk1 - 1
Smorgon FC
Maxline Vitebsk2 - 2
Arsenal Dzerzhinsk
FK Isloch Minsk0 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk1 - 1
Dinamo BrestĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Isloch Minsk
#14#24#30#42#59#60#70
Arsenal Dzerzhinsk
#10#20#30#43#52#60#70