Belarusian Premier League19:00 ngày 06/04/2025

Arsenal Dzerzhinsk
1 - 1

Smorgon FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Arsenal DzerzhinskChỉ sốSmorgon FC
3Chỉ số 32
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 80
2Chỉ số 222
4Chỉ số 22
39Chỉ số 2424
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
88Chỉ số 2364
Lineup
Đội hình trận đấu
Arsenal Dzerzhinsk
Sơ đồ 4-4-2301881514968881911
Đội hình xuất phát

A.Soroko#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mikhalenko#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Yakushevich#81 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R. Vegerya#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mikhayrin#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Myalkovskiy#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A. Ishutin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
V. Harutyunyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Kirilenko#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Frantsuzov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Lovets#11 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Lovets#27
Y.Lovets#23

Y.Lovets#41

Y.Lovets#63

Y.Lovets#15

Y.Lovets#22

Y.Lovets#1

Y.Lovets#10

Y.Lovets#4
Y.Lovets#99
Smorgon FC
Sơ đồ 4-4-21784267782671123
Đội hình xuất phát

A.Koltygin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Yablonski#78 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
Moussa Ayub Ben Burahima Diallo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Koffi Marius Ange Bini#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

i.bogdanovich#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Maslovskiy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Mohamed Lamine Bamba#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Doumbia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Levkovets#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Slesarchuk#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A. Stankevych#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A. Stankevych#3

A. Stankevych#27
A. Stankevych#20
A. Stankevych#10
A. Stankevych#63

A. Stankevych#17

A. Stankevych#19
A. Stankevych#13

A. Stankevych#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Smorgon FC0 - 0
Arsenal Dzerzhinsk
Smorgon FC1 - 0
Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk2 - 0
Smorgon FC
Arsenal Dzerzhinsk2 - 0
Smorgon FC
Arsenal Dzerzhinsk2 - 1
Smorgon FC
Arsenal Dzerzhinsk1 - 0
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 1
Arsenal DzerzhinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arsenal Dzerzhinsk
Maxline Vitebsk2 - 2
Arsenal Dzerzhinsk
FK Isloch Minsk0 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk1 - 1
Dinamo Brest
BATE Borisov2 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk0 - 1
Ostrowitz
Arsenal Dzerzhinsk3 - 0
FC Molodechno
Smorgon FC0 - 0
Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk1 - 3
FC Torpedo Zhodino
Arsenal Dzerzhinsk3 - 0
Uni X-Labs Minsk
Arsenal Dzerzhinsk1 - 2
Maxline VitebskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smorgon FC
Slutsksakhar Slutsk2 - 0
Smorgon FC
Ostrowitz0 - 1
Smorgon FC
Dinamo Minsk1 - 0
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 0
Arsenal Dzerzhinsk
FC Minsk0 - 0
Smorgon FC
Dinamo-2 Minsk0 - 3
Smorgon FC
Smorgon FC2 - 3
FK Lida
Smorgon FC1 - 1
FC Molodechno
Smorgon FC1 - 0
Dinamo Minsk
BATE Borisov7 - 4
Smorgon FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arsenal Dzerzhinsk
#11#21#30#44#55#60#70
Smorgon FC
#11#21#30#42#52#60#70
Slavia Mozyr
Neman Grodno
FC Gomel
Naftan Novopolotsk
FK Vitebsk