Belarusian Premier League21:00 ngày 15/06/2025

FK Isloch Minsk
0 - 1

Maxline Vitebsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Isloch MinskChỉ sốMaxline Vitebsk
0Chỉ số 211
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 80
1Chỉ số 214
3Chỉ số 223
3Chỉ số 31
22Chỉ số 2457
93Chỉ số 23141
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Isloch Minsk
Sơ đồ 5-4-1131203182178222310
Đội hình xuất phát

A.Klimovich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Zaleski#31 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

O.Veretilo#20 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

I.tikhomirov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Gomanov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

V.Zhuravlev#21 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

G.Rovdo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Guz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Bulmaga#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Kovalevich#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Khvashchinskiy#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Khvashchinskiy#29
V.Khvashchinskiy#88
V.Khvashchinskiy#87

V.Khvashchinskiy#25
V.Khvashchinskiy#19

V.Khvashchinskiy#17

V.Khvashchinskiy#13

V.Khvashchinskiy#27

V.Khvashchinskiy#28

V.Khvashchinskiy#89
Maxline Vitebsk
Sơ đồ 4-2-3-11232013184210142115
Đội hình xuất phát

P.Pavlyuchenko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Balanovich#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Z.Volkov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Zaleskiy#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Zhuk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A. Ode#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Nosko#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Nikiforenko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Lisakovich#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Glushkov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Kozlovskiy#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Kozlovskiy#30
Kozlovskiy#8

Kozlovskiy#7
Kozlovskiy#80
Kozlovskiy#17

Kozlovskiy#88
Kozlovskiy#70

Kozlovskiy#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Isloch Minsk
Dinamo Brest1 - 2
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk4 - 0
Arsenal Dzerzhinsk
Slutsksakhar Slutsk1 - 1
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk2 - 2
Dinamo Minsk
FC Gomel0 - 0
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk4 - 0
FC Molodechno
FK Isloch Minsk3 - 0
Naftan Novopolotsk
FK Vitebsk3 - 3
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk1 - 1
FC Minsk
BATE Borisov0 - 1
FK Isloch MinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maxline Vitebsk
Maxline Vitebsk2 - 0
FK Vitebsk
FC Minsk1 - 2
Maxline Vitebsk
Maxline Vitebsk2 - 1
BATE Borisov
Slavia Mozyr0 - 2
Maxline Vitebsk
Maxline Vitebsk0 - 1
FC Torpedo Zhodino
Maxline Vitebsk1 - 0
Neman Grodno
FC Torpedo Zhodino1 - 1
Maxline Vitebsk
Maxline Vitebsk3 - 1
Smorgon FC
FC Torpedo Zhodino0 - 0
Maxline Vitebsk
Naftan Novopolotsk0 - 3
Maxline VitebskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Isloch Minsk
#10#20#30#43#51#60#70
Maxline Vitebsk
#11#20#30#41#514#60#70