Belarusian Premier League22:00 ngày 11/04/2025

FK Vitebsk
3 - 3

FK Isloch Minsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK VitebskChỉ sốFK Isloch Minsk
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
1Chỉ số 80
3Chỉ số 28
4Chỉ số 224
0Chỉ số 32
32Chỉ số 2452
64Chỉ số 2376
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Vitebsk
Sơ đồ 4-4-2122723333103026393780
Đội hình xuất phát

Kharitonov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E. Novykh#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Naumov#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

v.zhumaev#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Makushinskiy#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Leonovich#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Bashilov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Tikhonovskiy#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.Girs#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Radikovskiy#37 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Ksenofontov#80 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ksenofontov#14

A.Ksenofontov#1
A.Ksenofontov#11

A.Ksenofontov#20
A.Ksenofontov#32
A.Ksenofontov#15

A.Ksenofontov#7

A.Ksenofontov#9
A.Ksenofontov#19
FK Isloch Minsk
Sơ đồ 3-4-328203189982215271311
Đội hình xuất phát

A.Svirski#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Veretilo#20 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

I.tikhomirov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Gomanov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
E.Yudchits#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Guz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Bulmaga#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Patsko#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Stalbekov#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Shestyuk#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Kobeev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kobeev#89

M.Kobeev#7

M.Kobeev#25
M.Kobeev#87

M.Kobeev#23
M.Kobeev#88

M.Kobeev#1

M.Kobeev#31

M.Kobeev#21

M.Kobeev#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Isloch Minsk1 - 0
FK Vitebsk
FK Vitebsk0 - 1
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk0 - 2
FK Vitebsk
FK Vitebsk1 - 4
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk2 - 1
FK Vitebsk
FK Vitebsk1 - 3
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk2 - 0
FK Vitebsk
FK Vitebsk0 - 4
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk0 - 1
FK Vitebsk
FK Vitebsk2 - 3
FK Isloch MinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Vitebsk
FK Vitebsk2 - 0
Naftan Novopolotsk
FC Minsk2 - 1
FK Vitebsk
FK Vitebsk0 - 1
BATE Borisov
Slutsksakhar Slutsk0 - 0
FK Vitebsk
FK Vitebsk2 - 0
Slutsksakhar Slutsk
FK Vitebsk0 - 3
FC Gomel
FK Vitebsk1 - 1
FC Gomel
FK Vitebsk3 - 1
FK Lokomotiv Gomel
FK Vitebsk1 - 0
Luki Energiya
FK Vitebsk3 - 0
FC GomelĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk1 - 1
FC Minsk
BATE Borisov0 - 1
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk0 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
FK Isloch Minsk2 - 2
Slavia Mozyr
FK Isloch Minsk0 - 0
Neman Grodno
Neman Grodno0 - 0
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk0 - 1
Naftan Novopolotsk
FK Isloch Minsk3 - 0
Volna Pinsk
FK Isloch Minsk4 - 2
Ostrowitz
Dnepr Mogilev0 - 1
FK Isloch MinskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Vitebsk
#13#21#30#40#53#60#70
FK Isloch Minsk
#13#22#30#42#58#60#70
Maxline Vitebsk
Dinamo Minsk
Dinamo Brest
FC Torpedo Zhodino
Smorgon FC
FC Molodechno