Belarusian Premier League21:00 ngày 17/05/2025

Dinamo Brest
5 - 0

FC Minsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo BrestChỉ sốFC Minsk
54Chỉ số 2546
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
2Chỉ số 223
4Chỉ số 211
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
32Chỉ số 2424
70Chỉ số 2363
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Brest
Sơ đồ 3-4-1-21655183389917276224
Đội hình xuất phát

m.kozakevich#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Lavrik#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Stepanov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Rakhmanov#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Shramchenko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

i.zenkov#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Konovalov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Rylach#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Bykov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Gordejchuk#62 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

E.Kortsov#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Kortsov#42

E.Kortsov#91

E.Kortsov#15

E.Kortsov#5

E.Kortsov#88

E.Kortsov#11

E.Kortsov#51
E.Kortsov#21
E.Kortsov#22

E.Kortsov#10
FC Minsk
Sơ đồ 3-5-230663799929104978117
Đội hình xuất phát

A.Gutor#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
F. Mina#66 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Khadarkevich#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Sviridenko#79 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
G.Borubaev#99 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

I.Dubinets#29 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Lisakovich#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Denisyuk#49 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.Zabelin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Nabil Daouda Natama#81 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Varaksa#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Varaksa#47

V.Varaksa#1

V.Varaksa#22

V.Varaksa#33

V.Varaksa#8

V.Varaksa#9
V.Varaksa#44
V.Varaksa#11

V.Varaksa#55
V.Varaksa#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Minsk3 - 2
Dinamo Brest
Dinamo Brest3 - 0
FC Minsk
FC Minsk0 - 1
Dinamo Brest
Dinamo Brest1 - 0
FC Minsk
Dinamo Brest3 - 1
FC Minsk
FC Minsk2 - 0
Dinamo Brest
Dinamo Brest2 - 2
FC Minsk
FC Minsk1 - 0
Dinamo Brest
FC Minsk1 - 2
Dinamo Brest
Dinamo Brest6 - 1
FC MinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Brest
BATE Borisov2 - 4
Dinamo Brest
Dinamo Brest3 - 1
Slavia Mozyr
Neman Grodno0 - 1
Dinamo Brest
Dinamo Brest0 - 0
FC Torpedo Zhodino
Dinamo Brest2 - 0
Smorgon FC
Dinamo Brest0 - 2
Maxline Vitebsk
Naftan Novopolotsk2 - 2
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk1 - 1
Dinamo Brest
FC Torpedo Zhodino1 - 0
Dinamo Brest
Dinamo Brest0 - 0
FC Torpedo ZhodinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Minsk
FC Minsk2 - 2
Arsenal Dzerzhinsk
Slutsksakhar Slutsk1 - 2
FC Minsk
Dinamo Minsk4 - 1
FC Minsk
FC Minsk1 - 0
FC Gomel
FC Minsk3 - 2
FC Molodechno
FK Isloch Minsk1 - 1
FC Minsk
FC Minsk2 - 1
FK Vitebsk
FC Torpedo Zhodino2 - 0
FC Minsk
FC Minsk1 - 2
Naftan Novopolotsk
FC Minsk0 - 6
Slavia MozyrĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Brest
#15#23#30#40#56#60#70
FC Minsk
#10#20#30#41#53#60#70