Belarusian Premier League19:00 ngày 10/05/2025

FC Minsk
2 - 2

Arsenal Dzerzhinsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC MinskChỉ sốArsenal Dzerzhinsk
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2450
6Chỉ số 22
9Chỉ số 224
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 30
0Chỉ số 81
75Chỉ số 2376
4Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Minsk
Sơ đồ 3-5-23079366810324999817
Đội hình xuất phát

A.Gutor#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

I.Sviridenko#79 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Khadarkevich#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
F. Mina#66 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Migdalenok#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Lisakovich#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
Felix Christanval Abena#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Denisyuk#49 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
G.Borubaev#99 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Nabil Daouda Natama#81 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Zabelin#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Zabelin#47

K.Zabelin#29

K.Zabelin#1

K.Zabelin#33

K.Zabelin#9
K.Zabelin#44
K.Zabelin#11
K.Zabelin#19

K.Zabelin#55

K.Zabelin#5
Arsenal Dzerzhinsk
Sơ đồ 4-3-311845991151863988
Đội hình xuất phát

I.Sanko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mikhalenko#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Vlasenko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R. Vegerya#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Kirill Volkov#99 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Lovets#11 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

A.Skshynetskiy#51 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
V. Harutyunyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Olimzoda#63 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Myalkovskiy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Kirilenko#88 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Kirilenko#10

K.Kirilenko#22

K.Kirilenko#7

K.Kirilenko#15
K.Kirilenko#6

K.Kirilenko#30
K.Kirilenko#23

K.Kirilenko#77

K.Kirilenko#81

K.Kirilenko#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arsenal Dzerzhinsk0 - 0
FC Minsk
FC Minsk1 - 2
Arsenal Dzerzhinsk
FC Minsk2 - 0
Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk0 - 0
FC Minsk
FC Minsk0 - 0
Arsenal Dzerzhinsk
FC Minsk2 - 0
Arsenal Dzerzhinsk
FC Minsk1 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
FC Minsk3 - 0
Arsenal Dzerzhinsk
FC Minsk4 - 1
Arsenal DzerzhinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Minsk
Slutsksakhar Slutsk1 - 2
FC Minsk
Dinamo Minsk4 - 1
FC Minsk
FC Minsk1 - 0
FC Gomel
FC Minsk3 - 2
FC Molodechno
FK Isloch Minsk1 - 1
FC Minsk
FC Minsk2 - 1
FK Vitebsk
FC Torpedo Zhodino2 - 0
FC Minsk
FC Minsk1 - 2
Naftan Novopolotsk
FC Minsk0 - 6
Slavia Mozyr
FC Minsk2 - 3
BATE BorisovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk0 - 1
BATE Borisov
Slavia Mozyr1 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk0 - 3
Neman Grodno
FC Torpedo Zhodino2 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk1 - 1
Smorgon FC
Maxline Vitebsk2 - 2
Arsenal Dzerzhinsk
FK Isloch Minsk0 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk1 - 1
Dinamo Brest
BATE Borisov2 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk0 - 1
OstrowitzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Minsk
#12#21#30#43#56#60#70
Arsenal Dzerzhinsk
#12#21#30#41#52#60#70