Belarusian Premier League19:00 ngày 25/05/2025

FC Minsk
1 - 2

Maxline Vitebsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC MinskChỉ sốMaxline Vitebsk
84Chỉ số 2393
2Chỉ số 211
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
0Chỉ số 81
1Chỉ số 23
2Chỉ số 228
2Chỉ số 31
38Chỉ số 2456
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Minsk
Sơ đồ 3-5-23079355210294982211
Đội hình xuất phát

A.Gutor#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

I.Sviridenko#79 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Khadarkevich#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Tumanov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Dikhtievsky#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Lisakovich#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

I.Dubinets#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Denisyuk#49 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Migdalenok#8 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A. Makas#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Simanenka#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Simanenka#5

T.Simanenka#7
T.Simanenka#32
T.Simanenka#99
T.Simanenka#47

T.Simanenka#4

T.Simanenka#1

T.Simanenka#33
T.Simanenka#81

T.Simanenka#17
Maxline Vitebsk
Sơ đồ 4-3-31882013181724708010
Đội hình xuất phát

P.Pavlyuchenko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Bozhko#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Volkov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Zaleskiy#13 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Zhuk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D. Galyata#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Nosko#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A. Ode#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Rafael Batista da Silva Junior#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
D.Ovsyannikov#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Nikiforenko#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Nikiforenko#8

O.Nikiforenko#5

O.Nikiforenko#21
O.Nikiforenko#30

O.Nikiforenko#77

O.Nikiforenko#15

O.Nikiforenko#14

O.Nikiforenko#7

O.Nikiforenko#3

O.Nikiforenko#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Minsk
Dinamo Brest5 - 0
FC Minsk
FC Minsk2 - 2
Arsenal Dzerzhinsk
Slutsksakhar Slutsk1 - 2
FC Minsk
Dinamo Minsk4 - 1
FC Minsk
FC Minsk1 - 0
FC Gomel
FC Minsk3 - 2
FC Molodechno
FK Isloch Minsk1 - 1
FC Minsk
FC Minsk2 - 1
FK Vitebsk
FC Torpedo Zhodino2 - 0
FC Minsk
FC Minsk1 - 2
Naftan NovopolotskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maxline Vitebsk
Maxline Vitebsk2 - 1
BATE Borisov
Slavia Mozyr0 - 2
Maxline Vitebsk
Maxline Vitebsk0 - 1
FC Torpedo Zhodino
Maxline Vitebsk1 - 0
Neman Grodno
FC Torpedo Zhodino1 - 1
Maxline Vitebsk
Maxline Vitebsk3 - 1
Smorgon FC
FC Torpedo Zhodino0 - 0
Maxline Vitebsk
Naftan Novopolotsk0 - 3
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest0 - 2
Maxline Vitebsk
Maxline Vitebsk2 - 2
Arsenal DzerzhinskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Minsk
#11#21#30#42#51#60#70
Maxline Vitebsk
#12#21#30#41#53#60#70