Belarusian Premier League00:00 ngày 28/04/2025

Dinamo Minsk
4 - 1

FC Minsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo MinskChỉ sốFC Minsk
55Chỉ số 2435
79Chỉ số 2365
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
8Chỉ số 211
5Chỉ số 225
1Chỉ số 80
4Chỉ số 26
57Chỉ số 2543
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Minsk
Sơ đồ 5-4-1132566726219978811
Đội hình xuất phát

I.Shimakovich#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Pigas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

P.Apetenok#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Miakish#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Begunov#67 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

V.Kalinin#26 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

E.Shevchenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Tsepenkov#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Malashevich#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
N.Demchenko#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Djimet#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Djimet#9

M.Djimet#4

M.Djimet#33

M.Djimet#49

M.Djimet#1

M.Djimet#31

M.Djimet#16

M.Djimet#24

M.Djimet#10
M.Djimet#23
FC Minsk
Sơ đồ 4-3-330279366491017228199
Đội hình xuất phát

A.Gutor#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

V.Dikhtievsky#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Sviridenko#79 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Khadarkevich#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F. Mina#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Denisyuk#49 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Lisakovich#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Varaksa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A. Makas#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Nabil Daouda Natama#81 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
G.Borubaev#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Borubaev#47

G.Borubaev#29

G.Borubaev#4

G.Borubaev#1

G.Borubaev#8

G.Borubaev#9
G.Borubaev#11

G.Borubaev#7

G.Borubaev#5
G.Borubaev#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Minsk2 - 0
FC Minsk
FC Minsk0 - 0
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk1 - 0
FC Minsk
Dinamo Minsk2 - 1
FC Minsk
FC Minsk1 - 1
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk3 - 1
FC Minsk
FC Minsk0 - 1
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk2 - 0
FC Minsk
FC Minsk1 - 3
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk1 - 0
FC MinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Minsk
Dinamo Minsk2 - 1
BATE Borisov
Slavia Mozyr3 - 0
Dinamo Minsk
FC Torpedo Zhodino0 - 0
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk3 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Dinamo Minsk1 - 0
Smorgon FC
Dinamo Minsk2 - 0
FC Molodechno
Dinamo Minsk0 - 2
Neman Grodno
Neman Grodno0 - 2
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk0 - 1
FC Torpedo Zhodino
Dinamo Minsk0 - 3
FC Torpedo ZhodinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Minsk
FC Minsk1 - 0
FC Gomel
FC Minsk3 - 2
FC Molodechno
FK Isloch Minsk1 - 1
FC Minsk
FC Minsk2 - 1
FK Vitebsk
FC Torpedo Zhodino2 - 0
FC Minsk
FC Minsk1 - 2
Naftan Novopolotsk
FC Minsk0 - 6
Slavia Mozyr
FC Minsk2 - 3
BATE Borisov
FC Minsk0 - 0
Smorgon FC
FC Minsk0 - 1
FK BumProm GomelĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Minsk
#14#21#30#42#54#60#70
FC Minsk
#11#21#30#41#55#60#70
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk