Belarusian Premier League20:00 ngày 04/05/2025

Slutsksakhar Slutsk
1 - 2

FC Minsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slutsksakhar SlutskChỉ sốFC Minsk
0Chỉ số 41
5Chỉ số 225
38Chỉ số 2451
3Chỉ số 26
67Chỉ số 2383
44Chỉ số 2556
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Slutsksakhar Slutsk
Sơ đồ 3-4-332367297852010927
Đội hình xuất phát

S.Chernik#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Dubatovka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Tolkin#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Poznyak#72 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
V. Chernyavskiy#97 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Bougnone#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Mikhniuk#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

G.Martyanov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Zhumabekov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Grishchenko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Kurlovich#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Kurlovich#7

V.Kurlovich#35

V.Kurlovich#71

V.Kurlovich#25

V.Kurlovich#11

V.Kurlovich#15

V.Kurlovich#16
V.Kurlovich#17

V.Kurlovich#44

V.Kurlovich#23
FC Minsk
Sơ đồ 3-1-4-23079351024917992281
Đội hình xuất phát

A.Gutor#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

I.Sviridenko#79 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Khadarkevich#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Zhevnerov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Lisakovich#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

V.Dikhtievsky#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Denisyuk#49 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Varaksa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
G.Borubaev#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A. Makas#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Nabil Daouda Natama#81 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Nabil Daouda Natama#1

Nabil Daouda Natama#33

Nabil Daouda Natama#7

Nabil Daouda Natama#8

Nabil Daouda Natama#9
Nabil Daouda Natama#44

Nabil Daouda Natama#37

Nabil Daouda Natama#4
Nabil Daouda Natama#66
Nabil Daouda Natama#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Minsk0 - 1
Slutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar Slutsk1 - 0
FC Minsk
FC Minsk1 - 0
Slutsksakhar Slutsk
FC Minsk0 - 1
Slutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar Slutsk1 - 1
FC Minsk
FC Minsk1 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar Slutsk2 - 4
FC Minsk
FC Minsk0 - 0
Slutsksakhar Slutsk
FC Minsk2 - 1
Slutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar Slutsk2 - 2
FC MinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slutsksakhar Slutsk
BATE Borisov2 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar Slutsk1 - 2
Slavia Mozyr
Neman Grodno2 - 1
Slutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar Slutsk0 - 0
FC Torpedo Zhodino
Slutsksakhar Slutsk2 - 0
Smorgon FC
Dinamo Minsk3 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar Slutsk0 - 1
Maxline Vitebsk
Slutsksakhar Slutsk0 - 0
FK Vitebsk
FK Vitebsk2 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar Slutsk1 - 0
Naftan NovopolotskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Minsk
Dinamo Minsk4 - 1
FC Minsk
FC Minsk1 - 0
FC Gomel
FC Minsk3 - 2
FC Molodechno
FK Isloch Minsk1 - 1
FC Minsk
FC Minsk2 - 1
FK Vitebsk
FC Torpedo Zhodino2 - 0
FC Minsk
FC Minsk1 - 2
Naftan Novopolotsk
FC Minsk0 - 6
Slavia Mozyr
FC Minsk2 - 3
BATE Borisov
FC Minsk0 - 0
Smorgon FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slutsksakhar Slutsk
#11#21#30#43#53#60#70
FC Minsk
#12#21#31#42#56#60#70
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk