Portuguese Primera Liga21:30 ngày 10/05/2025

Santa Clara
2 - 1

FC Famalicao
Thống kê
Thống kê trận đấu
Santa ClaraChỉ sốFC Famalicao
34Chỉ số 2446
64Chỉ số 2387
3Chỉ số 26
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
6Chỉ số 32
1Chỉ số 41
11Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Santa Clara
Sơ đồ 3-4-31231332423562102970
Đội hình xuất phát

G.Batista#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Lima#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Rocha#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Matheus#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Soares#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Serginho#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Adriano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Cabral#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Ricardinho#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

W.Silva#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Vinicius#70 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Vinicius#11

Vinicius#22

Vinicius#7

Vinicius#27

Vinicius#12

Vinicius#21

Vinicius#8

Vinicius#17

Vinicius#41
FC Famalicao
Sơ đồ 4-2-3-111731658623201129
Đội hình xuất phát

I.Zlobin#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Pinheiro#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Realpe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.De Haas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Soares#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Topic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.V.D.Looi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Dias#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Sá#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Ó.Aranda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Sejk#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Sejk#68

V.Sejk#15

V.Sejk#7

V.Sejk#18

V.Sejk#88

V.Sejk#14

V.Sejk#2

V.Sejk#22

V.Sejk#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Famalicao1 - 2
Santa Clara
FC Famalicao0 - 1
Santa Clara
Santa Clara1 - 3
FC Famalicao
FC Famalicao1 - 0
Santa Clara
FC Famalicao0 - 0
Santa Clara
Santa Clara0 - 2
FC Famalicao
FC Famalicao1 - 0
Santa Clara
Santa Clara1 - 2
FC Famalicao
FC Famalicao0 - 1
Santa Clara
Santa Clara0 - 2
FC FamalicaoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Clara
Sporting Braga1 - 1
Santa Clara
Santa Clara2 - 0
FC Arouca
Rio Ave1 - 1
Santa Clara
Santa Clara0 - 1
Sporting CP
Vitoria Guimaraes2 - 0
Santa Clara
Santa Clara1 - 0
Nacional da Madeira
Gil Vicente0 - 1
Santa Clara
Santa Clara1 - 1
Moreirense
Boavista FC1 - 0
Santa Clara
CF Estrela Amadora SAD0 - 0
Santa ClaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Famalicao
SC Farense2 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao1 - 1
Sporting Braga
FC Porto2 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao3 - 0
Estoril
FC Arouca1 - 2
FC Famalicao
FC Famalicao4 - 1
AVS Futebol SAD
Sporting CP3 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao1 - 0
Rio Ave
Nacional da Madeira2 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao2 - 0
MoreirenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Santa Clara
#12#21#31#46#53#60#70
FC Famalicao
#11#20#31#42#56#60#70
Benfica
Casa Pia AC