Georgia Erovnuli Liga 216:30 ngày 06/12/2025

Samtredia
1 - 2

Merani Martvili
Thống kê
Thống kê trận đấu
SamtrediaChỉ sốMerani Martvili
73Chỉ số 2357
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
4Chỉ số 223
60Chỉ số 2446
0Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Samtredia
Sơ đồ 5-3-2123434334014326711
Đội hình xuất phát
giorgi bediashvili#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

daniels susko#34 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Juba dvalishvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
levan kaladze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
giorgi chkhaidze#33 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
nikoloz vibliani#40 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
ruben gauto#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
brian lopez#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

m.aknazarov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Amoako#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Cyrille·Tchayi Tchamba#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Cyrille·Tchayi Tchamba#31
Cyrille·Tchayi Tchamba#2

Cyrille·Tchayi Tchamba#10

Cyrille·Tchayi Tchamba#15
Cyrille·Tchayi Tchamba#24
Cyrille·Tchayi Tchamba#28
Merani Martvili
Sơ đồ 4-2-3-1312632511943310177
Đội hình xuất phát
valer chachava#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Irakli shonia#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
tornike latsabidze#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Mala#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

ugrekhelidze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
a.jolokhava#9 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Gagity#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Laghadze#33 · F · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

Z.Sikharulia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Giorgi gvasalia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

j.esonkulov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

j.esonkulov#2
j.esonkulov#18
j.esonkulov#13

j.esonkulov#40

j.esonkulov#19
j.esonkulov#16
j.esonkulov#23
j.esonkulov#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Merani Martvili1 - 1
Samtredia
Samtredia4 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 0
Samtredia
Samtredia1 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 2
Samtredia
Samtredia3 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili3 - 1
Samtredia
Samtredia1 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 3
Samtredia
Samtredia4 - 0
Merani MartviliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Samtredia
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
Samtredia
Samtredia3 - 2
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II1 - 2
Samtredia
Samtredia1 - 1
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi1 - 0
Samtredia
Samtredia0 - 0
Dila Gori
Samtredia2 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi3 - 0
Samtredia
Iberia 1999 B0 - 1
Samtredia
Merani Martvili1 - 1
SamtrediaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Merani Martvili
Merani Martvili3 - 2
Iberia 1999 B
Merani Martvili1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio4 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 2
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC0 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi1 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili0 - 3
FC Metalurgi Rustavi
Merani Martvili1 - 1
Samtredia
Iberia 1999 B0 - 0
Merani MartviliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Samtredia
#11#20#30#41#53#60#70
Merani Martvili
#12#22#30#41#52#60#70