Georgia Erovnuli Liga 217:00 ngày 26/10/2025

Samtredia
2 - 1

FC Sioni Bolnisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
SamtrediaChỉ sốFC Sioni Bolnisi
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
137Chỉ số 23174
2Chỉ số 30
61Chỉ số 2492
4Chỉ số 223
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
6Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Samtredia
Sơ đồ 3-5-21341929226371015936
Đội hình xuất phát

B.Kurdadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

daniels susko#34 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Kakubava#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Djukic#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

g.mtchedlishvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

m.aknazarov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

G.Mandzhgaladze#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Cordero#10 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

G.Kveladze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

T.Kapanadze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Kutalia#36 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Kutalia#11

L.Kutalia#27
L.Kutalia#4
L.Kutalia#14

L.Kutalia#13
L.Kutalia#17

L.Kutalia#3
L.Kutalia#12

L.Kutalia#7
FC Sioni Bolnisi
Sơ đồ 4-2-3-1122151424630910238
Đội hình xuất phát

L.Isiani#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Gaprindashvili#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Beka kharshiladze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Tornike Askurava#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Iashvili#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Nozadze#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
messiachenko#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
P.Kiteishvili#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Data sichinava#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Gocha tsirdava#23 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Gabedava#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Gabedava#32
G.Gabedava#36
G.Gabedava#37
G.Gabedava#19
G.Gabedava#27

G.Gabedava#29
G.Gabedava#34

G.Gabedava#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Sioni Bolnisi0 - 3
Samtredia
Samtredia0 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 1
Samtredia
FC Sioni Bolnisi4 - 1
Samtredia
FC Sioni Bolnisi0 - 2
Samtredia
Samtredia1 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi2 - 2
Samtredia
Samtredia4 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 0
Samtredia
FC Sioni Bolnisi4 - 2
SamtrediaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Samtredia
FC Metalurgi Rustavi3 - 0
Samtredia
Iberia 1999 B0 - 1
Samtredia
Merani Martvili1 - 1
Samtredia
Samtredia1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio1 - 3
Samtredia
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
Samtredia
Samtredia2 - 2
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC1 - 1
Samtredia
Samtredia2 - 0
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi0 - 3
SamtrediaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 0
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Gonio2 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 2
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC1 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi3 - 5
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi2 - 4
Iberia 1999 B
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 3
Samtredia
Merani Martvili2 - 4
FC Sioni BolnisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Samtredia
#12#21#30#42#53#60#70
FC Sioni Bolnisi
#11#20#30#40#54#60#70