Georgia Erovnuli Liga 216:30 ngày 29/11/2025

Merani Martvili
3 - 2

Iberia 1999 B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Merani MartviliChỉ sốIberia 1999 B
0Chỉ số 80
5Chỉ số 218
107Chỉ số 23108
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 40
2Chỉ số 32
5Chỉ số 222
74Chỉ số 2455
6Chỉ số 22
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Merani Martvili
Sơ đồ 4-2-3-1126292511431710167
Đội hình xuất phát

K.Khamkhoev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Irakli shonia#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.khaymanov#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Mala#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

ugrekhelidze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Gagity#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
tornike latsabidze#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Giorgi gvasalia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Z.Sikharulia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
l.gadilia#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

j.esonkulov#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
j.esonkulov#14
j.esonkulov#31

j.esonkulov#2
j.esonkulov#9

j.esonkulov#19

j.esonkulov#33

j.esonkulov#40
j.esonkulov#13
j.esonkulov#18
Iberia 1999 B
Sơ đồ 4-1-4-112253153620217181935
Đội hình xuất phát
saba bochorishvili#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

aleksandre amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
nikoloz bochorishvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
giorgi kukalia#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
shota kverenchkhiladze#36 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

shotiko tsamalashvili#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
gogsadze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
saba geguchadze#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
giorgi sajaia#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
daniel kvartskhava#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
tamaz babunadze#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
tamaz babunadze#10
tamaz babunadze#30
tamaz babunadze#1
tamaz babunadze#33
tamaz babunadze#26
tamaz babunadze#13
tamaz babunadze#7
tamaz babunadze#8
tamaz babunadze#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Iberia 1999 B0 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 0
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B0 - 1
Merani MartviliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Merani Martvili
Merani Martvili1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio4 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 2
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC0 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi1 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili0 - 3
FC Metalurgi Rustavi
Merani Martvili1 - 1
Samtredia
Iberia 1999 B0 - 0
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli0 - 1
Merani MartviliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Iberia 1999 B
Iberia 1999 B2 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B0 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Gonio2 - 0
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Dinamo Tbilisi II2 - 0
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B0 - 1
Samtredia
Spaeri FC1 - 1
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B0 - 0
Merani Martvili
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Iberia 1999 BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Merani Martvili
#13#22#31#42#56#60#70
Iberia 1999 B
#12#22#30#42#52#60#70