Georgia Erovnuli Liga 218:00 ngày 21/10/2025

FC Metalurgi Rustavi
3 - 0

Samtredia
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Metalurgi RustaviChỉ sốSamtredia
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
109Chỉ số 2390
2Chỉ số 23
49Chỉ số 2441
7Chỉ số 220
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Metalurgi Rustavi
Sơ đồ 4-3-32127203142284011109
Đội hình xuất phát

p.beruashvili#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mamuka kapanadze#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
dmytro dobranskyi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Patsatsia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Giorgi Jalaghonia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Yuta nakano#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
K.Kakashvili#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

D. Ubilava#40 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

solomon kessi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
prince osei#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
jean#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
jean#2

jean#5
jean#23
jean#13
jean#28
jean#18
jean#17

jean#29
jean#6
Samtredia
Sơ đồ 4-3-2-11223419337614103611
Đội hình xuất phát

B.Kurdadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

g.mtchedlishvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

daniels susko#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Kakubava#19 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Juba dvalishvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Mandzhgaladze#37 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

m.aknazarov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50
ruben gauto#14 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

J.Cordero#10 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

L.Kutalia#36 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70
Cyrille·Tchayi Tchamba#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Cyrille·Tchayi Tchamba#9

Cyrille·Tchayi Tchamba#7

Cyrille·Tchayi Tchamba#15

Cyrille·Tchayi Tchamba#27
Cyrille·Tchayi Tchamba#12
Cyrille·Tchayi Tchamba#21

Cyrille·Tchayi Tchamba#29
Cyrille·Tchayi Tchamba#17
Cyrille·Tchayi Tchamba#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
Samtredia
Samtredia0 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Samtredia
Samtredia1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia1 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Samtredia
Samtredia2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 1
Samtredia
Samtredia2 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi3 - 0
SamtrediaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi
Merani Martvili0 - 3
FC Metalurgi Rustavi
FC Meshakhte Tkibuli1 - 3
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II0 - 3
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
Samtredia
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi3 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Iberia 1999 B
Samtredia0 - 2
FC Metalurgi RustaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của Samtredia
Iberia 1999 B0 - 1
Samtredia
Merani Martvili1 - 1
Samtredia
Samtredia1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio1 - 3
Samtredia
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
Samtredia
Samtredia2 - 2
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC1 - 1
Samtredia
Samtredia2 - 0
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi0 - 3
Samtredia
Samtredia0 - 2
FC Metalurgi RustaviĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Metalurgi Rustavi
#13#22#30#42#52#60#70
Samtredia
#10#20#30#44#53#60#70