Georgia Erovnuli Liga 220:00 ngày 11/08/2025

Samtredia
4 - 1

Merani Martvili
Thống kê
Thống kê trận đấu
SamtrediaChỉ sốMerani Martvili
8Chỉ số 212
3Chỉ số 34
0Chỉ số 41
72Chỉ số 2454
7Chỉ số 223
60Chỉ số 2540
111Chỉ số 2391
1Chỉ số 80
2Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Samtredia
Sơ đồ 4-4-2117334158293761027
Đội hình xuất phát

B.Kurdadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Elbakidze#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Juba dvalishvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

daniels susko#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Kveladze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Barrios#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
bratislav jukichi#29 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Mandzhgaladze#37 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

m.aknazarov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Cordero#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Samurkasovi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Samurkasovi#11
D.Samurkasovi#12
D.Samurkasovi#21

D.Samurkasovi#13

D.Samurkasovi#20

D.Samurkasovi#9

D.Samurkasovi#36
D.Samurkasovi#32

D.Samurkasovi#22
Merani Martvili
Sơ đồ 4-2-3-112292511841310337
Đội hình xuất phát

K.Khamkhoev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
sheroz jalolov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.khaymanov#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Mala#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
ugrekhelidze#11 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Luka kadaria#8 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Gagity#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
dato todua#13 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Z.Sikharulia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
B.Laghadze#33 · D · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
j.esonkulov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
j.esonkulov#18
j.esonkulov#17
j.esonkulov#40
j.esonkulov#3
j.esonkulov#19
j.esonkulov#22
j.esonkulov#9
j.esonkulov#31
j.esonkulov#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Merani Martvili1 - 0
Samtredia
Samtredia1 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 2
Samtredia
Samtredia3 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili3 - 1
Samtredia
Samtredia1 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 3
Samtredia
Samtredia4 - 0
Merani Martvili
Samtredia4 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili0 - 0
SamtrediaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Samtredia
FC Meshakhte Tkibuli4 - 0
Samtredia
Odishi 19190 - 3
Samtredia
Samtredia1 - 0
Dinamo Tbilisi
Samtredia1 - 1
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II2 - 2
Samtredia
Samtredia1 - 0
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi2 - 1
Samtredia
Samtredia0 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Samtredia
Iberia 1999 B2 - 1
SamtrediaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Merani Martvili
Merani Martvili1 - 0
Iberia 1999 B
FC Meshakhte Tkibuli3 - 1
Merani Martvili
UG-352 - 8
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio3 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 1
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC3 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili0 - 2
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi2 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 1
FC Metalurgi RustaviĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Samtredia
#14#23#30#43#52#60#70
Merani Martvili
#11#20#31#45#54#60#70