Georgia Erovnuli Liga 217:00 ngày 25/11/2025

Merani Martvili
1 - 1

FC Meshakhte Tkibuli
Thống kê
Thống kê trận đấu
Merani MartviliChỉ sốFC Meshakhte Tkibuli
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
6Chỉ số 225
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
88Chỉ số 2399
63Chỉ số 2456
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 211
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Merani Martvili
Sơ đồ 4-2-3-13126252917410331627
Đội hình xuất phát
valer chachava#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Irakli shonia#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Mala#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.khaymanov#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Giorgi gvasalia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Gagity#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Z.Sikharulia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Laghadze#33 · F · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
l.gadilia#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

sheroz jalolov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

j.esonkulov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
j.esonkulov#14
j.esonkulov#23
j.esonkulov#3

j.esonkulov#40
j.esonkulov#13
j.esonkulov#18

j.esonkulov#19
FC Meshakhte Tkibuli
Sơ đồ 4-3-2-11232040167530211310
Đội hình xuất phát
tkeshelashvili#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

B.Shubitidze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kurdadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Gegia#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

shonia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50
Nika abuladze#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50
Andria khorkheli#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50
gugeshasvili#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

Giorgi burduli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

D.Ghurtskaia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Ghurtskaia#27
D.Ghurtskaia#29
D.Ghurtskaia#4
D.Ghurtskaia#33
D.Ghurtskaia#11

D.Ghurtskaia#25
D.Ghurtskaia#36

D.Ghurtskaia#14

D.Ghurtskaia#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Meshakhte Tkibuli0 - 1
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli3 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili5 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 1
FC Meshakhte TkibuliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Merani Martvili
FC Gonio4 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 2
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC0 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi1 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili0 - 3
FC Metalurgi Rustavi
Merani Martvili1 - 1
Samtredia
Iberia 1999 B0 - 0
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli0 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 0
FC GonioĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
Iberia 1999 B
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Meshakhte Tkibuli1 - 3
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 1
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli0 - 3
FC Iberia 1999 TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Merani Martvili
#11#20#30#43#54#60#70
FC Meshakhte Tkibuli
#11#20#30#43#53#60#70