Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Meshakhte Tkibuli vs Samtredia

FC Meshakhte Tkibuli vs Samtredia

Kiểm tra lịch trận đấu FC Meshakhte Tkibuli vs Samtredia diễn ra lúc 16:30 ngày 29/11/2025 tại Jd88.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
16:30 ngày 29/11/2025
FC Meshakhte Tkibuli

FC Meshakhte Tkibuli

1 - 0
Samtredia

Samtredia

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu29/11/2025
Giờ Việt Nam16:30
Mã trận đấu4309956
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Meshakhte Tkibuli

Sơ đồ 4-3-3
12320401652130131026

Đội hình xuất phát

tkeshelashvili#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
B.Shubitidze
B.Shubitidze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Kurdadze
L.Kurdadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Ugrekhelidze
L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Gegia#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Nika abuladze#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
gugeshasvili#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Andria khorkheli#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Giorgi burduli
Giorgi burduli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
D.Ghurtskaia
D.Ghurtskaia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
b.gabiskiria
b.gabiskiria#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

b.gabiskiria#29
b.gabiskiria#4
b.gabiskiria
b.gabiskiria#7
b.gabiskiria#27
b.gabiskiria#33
b.gabiskiria#11
b.gabiskiria
b.gabiskiria#25
b.gabiskiria#36
b.gabiskiria
b.gabiskiria#14

Samtredia

Sơ đồ 5-3-2
1202219291537108736

Đội hình xuất phát

B.Kurdadze
B.Kurdadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Gvishiani
G.Gvishiani#20 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
g.mtchedlishvili
g.mtchedlishvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
L.Kakubava
L.Kakubava#19 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
B.Djukic
B.Djukic#29 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
G.Kveladze
G.Kveladze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
G.Mandzhgaladze
G.Mandzhgaladze#37 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J.Cordero
J.Cordero#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
E.Barrios
E.Barrios#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Amoako
J.Amoako#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Kutalia
L.Kutalia#36 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Kutalia#11
L.Kutalia
L.Kutalia#34
L.Kutalia
L.Kutalia#27
L.Kutalia#32
L.Kutalia#4
L.Kutalia#14
L.Kutalia
L.Kutalia#3
L.Kutalia#12
L.Kutalia
L.Kutalia#6
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli

Merani MartviliMerani Martvili1 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309950 · Home #21408 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 2Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309946 · Home #26858 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 0FC GonioFC Gonio
Match #4309940 · Home #26858 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II2 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309934 · Home #32619 · Away #26858 · Status #8 · H [2, 1, 1, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 0Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309931 · Home #26858 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi0 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309925 · Home #13183 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 0FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4309922 · Home #26858 · Away #10261 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 3FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309916 · Home #26858 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
SamtrediaSamtredia1 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309912 · Home #27397 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 1, 5, 2, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 1Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309906 · Home #26858 · Away #21408 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Samtredia

SamtrediaSamtredia3 - 2FC GonioFC Gonio
Match #4309952 · Home #27397 · Away #76208 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II1 - 2SamtrediaSamtredia
Match #4309943 · Home #32619 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
SamtrediaSamtredia1 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309942 · Home #27397 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi1 - 0SamtrediaSamtredia
Match #4309936 · Home #13183 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
SamtrediaSamtredia0 - 0Dila GoriDila Gori
Match #4447893 · Home #27397 · Away #11365 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 2, 0]
SamtrediaSamtredia2 - 1FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4309932 · Home #27397 · Away #10261 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi3 - 0SamtrediaSamtredia
Match #4309926 · Home #17705 · Away #27397 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 1SamtrediaSamtredia
Match #4309920 · Home #57750 · Away #27397 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili1 - 1SamtrediaSamtredia
Match #4309915 · Home #21408 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
SamtrediaSamtredia1 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309912 · Home #27397 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 1, 5, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Meshakhte Tkibuli
#11#20#30#41#50#60#70
Samtredia
#10#20#31#43#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K