Georgia Erovnuli Liga 217:00 ngày 08/11/2025

Samtredia
1 - 1

Spaeri FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
SamtrediaChỉ sốSpaeri FC
92Chỉ số 23105
60Chỉ số 2470
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 25
1Chỉ số 81
3Chỉ số 216
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
6Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
Samtredia
Sơ đồ 3-5-21341929206371015936
Đội hình xuất phát

B.Kurdadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

daniels susko#34 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Kakubava#19 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

B.Djukic#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Gvishiani#20 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

m.aknazarov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

G.Mandzhgaladze#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Cordero#10 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

G.Kveladze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

T.Kapanadze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Kutalia#36 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Kutalia#11

L.Kutalia#7
L.Kutalia#12

L.Kutalia#3
L.Kutalia#17
L.Kutalia#4
L.Kutalia#32

L.Kutalia#27
Spaeri FC
Sơ đồ 4-3-2-12322202145181240711
Đội hình xuất phát
N.Chomakhidze#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

nika chagunava#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

g.pirtakhia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
tsalughelashvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

P.Poniava#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

barabadze#12 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

Sienda·Matenjva#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

Saba gegiadze#7 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70
tsetskhladze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
tsetskhladze#30

tsetskhladze#9

tsetskhladze#1
tsetskhladze#13

tsetskhladze#10

tsetskhladze#4
tsetskhladze#24

tsetskhladze#6

tsetskhladze#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spaeri FC1 - 1
Samtredia
Samtredia1 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 1
Samtredia
Samtredia2 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 1
Samtredia
Samtredia2 - 2
Spaeri FC
Spaeri FC0 - 1
SamtrediaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Samtredia
Lokomotiv Tbilisi1 - 0
Samtredia
Samtredia0 - 0
Dila Gori
Samtredia2 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi3 - 0
Samtredia
Iberia 1999 B0 - 1
Samtredia
Merani Martvili1 - 1
Samtredia
Samtredia1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio1 - 3
Samtredia
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
Samtredia
Samtredia2 - 2
Dinamo Tbilisi IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
Spaeri FC0 - 0
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 2
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II2 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 1
Iberia 1999 B
Lokomotiv Tbilisi0 - 3
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 0
FC Sioni Bolnisi
Spaeri FC1 - 2
Dila Gori
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 1
SamtrediaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Samtredia
#11#20#30#43#55#60#70
Spaeri FC
#11#21#30#43#55#60#70