Georgia Erovnuli Liga 221:00 ngày 21/11/2025

FC Gonio
4 - 0

Merani Martvili
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Gonio
Sơ đồ 4-4-2332751633923671237
Đội hình xuất phát

R.Takidze#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Chachua#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
d.samsonia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Jaba kasrelishvili#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Komakhidze#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Belotti vinicius#39 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

e.jijavadze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Mamasakhlisi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Kakhabrishvili#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Ingorokva#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Twickenham#37 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Twickenham#17

M.Twickenham#10
M.Twickenham#9

M.Twickenham#8
M.Twickenham#20

M.Twickenham#11

M.Twickenham#19

M.Twickenham#38
M.Twickenham#30
Merani Martvili
Sơ đồ 4-2-3-11262529174163310117
Đội hình xuất phát

K.Khamkhoev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Irakli shonia#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Mala#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.khaymanov#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Giorgi gvasalia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Gagity#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
l.gadilia#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Laghadze#33 · F · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

Z.Sikharulia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

ugrekhelidze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

j.esonkulov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
j.esonkulov#3

j.esonkulov#19

j.esonkulov#2
j.esonkulov#31
j.esonkulov#14
j.esonkulov#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Merani Martvili2 - 0
FC Gonio
FC Gonio3 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 3
FC GonioĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gonio
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
FC Gonio
FC Gonio2 - 0
Iberia 1999 B
FC Gonio1 - 2
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC1 - 2
FC Gonio
FC Gonio2 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Gonio2 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Gonio
FC Gonio1 - 3
Samtredia
Merani Martvili2 - 0
FC Gonio
FC Gonio0 - 2
FC Meshakhte TkibuliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Merani Martvili
Merani Martvili2 - 2
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC0 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi1 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili0 - 3
FC Metalurgi Rustavi
Merani Martvili1 - 1
Samtredia
Iberia 1999 B0 - 0
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli0 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 0
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II1 - 1
Merani MartviliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Gonio
#14#21#30#44#50#60#70
Merani Martvili
#10#20#31#44#50#60#70