Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Gonio vs Merani Martvili

FC Gonio vs Merani Martvili

Kiểm tra lịch trận đấu FC Gonio vs Merani Martvili diễn ra lúc 21:00 ngày 21/11/2025 tại Jd88.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
21:00 ngày 21/11/2025
FC Gonio

FC Gonio

4 - 0
Merani Martvili

Merani Martvili

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu21/11/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4309944
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Gonio

Sơ đồ 4-4-2
332751633923671237

Đội hình xuất phát

R.Takidze
R.Takidze#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
R.Chachua
R.Chachua#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
d.samsonia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Jaba kasrelishvili
Jaba kasrelishvili#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Komakhidze
I.Komakhidze#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Belotti vinicius
Belotti vinicius#39 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
e.jijavadze
e.jijavadze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
O.Mamasakhlisi
O.Mamasakhlisi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Kakhabrishvili
K.Kakhabrishvili#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Ingorokva
Ingorokva#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Twickenham#37 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Twickenham
M.Twickenham#17
M.Twickenham
M.Twickenham#10
M.Twickenham#9
M.Twickenham
M.Twickenham#8
M.Twickenham#20
M.Twickenham
M.Twickenham#11
M.Twickenham
M.Twickenham#19
M.Twickenham
M.Twickenham#38
M.Twickenham#30

Merani Martvili

Sơ đồ 4-2-3-1
1262529174163310117

Đội hình xuất phát

K.Khamkhoev
K.Khamkhoev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Irakli shonia#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Mala
D.Mala#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
I.khaymanov
I.khaymanov#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Giorgi gvasalia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Gagity
R.Gagity#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
l.gadilia#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
B.Laghadze
B.Laghadze#33 · F · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
Z.Sikharulia
Z.Sikharulia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
ugrekhelidze
ugrekhelidze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
j.esonkulov
j.esonkulov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

j.esonkulov#3
j.esonkulov
j.esonkulov#19
j.esonkulov
j.esonkulov#2
j.esonkulov#31
j.esonkulov#14
j.esonkulov#18
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Gonio

FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 0FC GonioFC Gonio
Match #4309940 · Home #26858 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
FC GonioFC Gonio2 - 0Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309935 · Home #76208 · Away #57750 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
FC GonioFC Gonio1 - 2Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309928 · Home #76208 · Away #32619 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 2FC GonioFC Gonio
Match #4309927 · Home #49810 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 11, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC GonioFC Gonio2 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309919 · Home #76208 · Away #13183 · Status #8 · H [2, 0, 0, 8, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
FC GonioFC Gonio2 - 2FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4309914 · Home #76208 · Away #10261 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 8, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 0FC GonioFC Gonio
Match #4309911 · Home #17705 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC GonioFC Gonio1 - 3SamtrediaSamtredia
Match #4309904 · Home #76208 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [3, 3, 0, 5, 0, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili2 - 0FC GonioFC Gonio
Match #4309900 · Home #21408 · Away #76208 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
FC GonioFC Gonio0 - 2FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309895 · Home #76208 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Merani Martvili

Merani MartviliMerani Martvili2 - 2Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309939 · Home #21408 · Away #32619 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC0 - 0Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309937 · Home #49810 · Away #21408 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili1 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309930 · Home #21408 · Away #13183 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi1 - 0Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309923 · Home #10261 · Away #21408 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili0 - 3FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309921 · Home #21408 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili1 - 1SamtrediaSamtredia
Match #4309915 · Home #21408 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 0Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309909 · Home #57750 · Away #21408 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 1Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309906 · Home #26858 · Away #21408 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili2 - 0FC GonioFC Gonio
Match #4309900 · Home #21408 · Away #76208 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II1 - 1Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309894 · Home #32619 · Away #21408 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Gonio
#14#21#30#44#50#60#70
Merani Martvili
#10#20#31#44#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K