Georgia Erovnuli Liga 221:00 ngày 21/11/2025

Dinamo Tbilisi II
1 - 2

Samtredia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo Tbilisi IIChỉ sốSamtredia
5Chỉ số 32
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
2Chỉ số 224
69Chỉ số 2451
132Chỉ số 23108
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Tbilisi II
Sơ đồ 4-3-3122317353464192453
Đội hình xuất phát
Saba Tartarashvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
lasha patarkatsishvili#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

t.gobeshia#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

luka shashiashvili#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
george nikolaishvili#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
n.tkalia#34 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
beka burdiashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
R.Danelia#41 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
avtandil mashava#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

i.mekhtievi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

mushkudiani#53 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
mushkudiani#16
mushkudiani#21
mushkudiani#14

mushkudiani#12
mushkudiani#27
mushkudiani#29

mushkudiani#10

mushkudiani#31
Samtredia
Sơ đồ 5-3-21202229191532763610
Đội hình xuất phát

B.Kurdadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Gvishiani#20 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

g.mtchedlishvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

B.Djukic#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Kakubava#19 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

G.Kveladze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
brian lopez#32 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Amoako#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

m.aknazarov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Kutalia#36 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Cordero#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Cordero#40
J.Cordero#11

J.Cordero#27

J.Cordero#9
J.Cordero#4
J.Cordero#14

J.Cordero#3
J.Cordero#21
J.Cordero#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Samtredia2 - 2
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II2 - 2
Samtredia
Samtredia0 - 1
Dinamo Tbilisi IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi II
Merani Martvili2 - 2
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio1 - 2
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II2 - 0
Iberia 1999 B
Dinamo Tbilisi II2 - 1
Spaeri FC
Dinamo Tbilisi II1 - 3
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi1 - 2
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II0 - 3
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia2 - 2
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II1 - 1
Merani MartviliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Samtredia
Samtredia1 - 1
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi1 - 0
Samtredia
Samtredia0 - 0
Dila Gori
Samtredia2 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi3 - 0
Samtredia
Iberia 1999 B0 - 1
Samtredia
Merani Martvili1 - 1
Samtredia
Samtredia1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio1 - 3
Samtredia
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
SamtrediaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Tbilisi II
#11#20#30#45#52#60#70
Samtredia
#12#22#30#42#53#60#70