Georgia Erovnuli Liga 219:00 ngày 11/09/2025

Samtredia
2 - 0

Lokomotiv Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
SamtrediaChỉ sốLokomotiv Tbilisi
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
9Chỉ số 214
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
52Chỉ số 2548
50Chỉ số 2442
69Chỉ số 2349
9Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Samtredia
Sơ đồ 4-4-21313291520323710936
Đội hình xuất phát

B.Kurdadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Juba dvalishvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Gadrani#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Djukic#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Kveladze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Gvishiani#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
brian lopez#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Mandzhgaladze#37 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Cordero#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Kapanadze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Kutalia#36 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Kutalia#40
L.Kutalia#11

L.Kutalia#27
L.Kutalia#24
L.Kutalia#4
L.Kutalia#14
L.Kutalia#12
L.Kutalia#21
L.Kutalia#17
Lokomotiv Tbilisi
Sơ đồ 4-4-2116343021386112019
Đội hình xuất phát

L.Nanava#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Shashiashvili#16 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Tornike molashvili#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
dato#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Dvalishvili#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

n.kvelashvili#21 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
david assaye#38 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

frank chileshe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Kalandadze#11 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

giorgi todua#20 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Kokhreidze#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Kokhreidze#17
L.Kokhreidze#13
L.Kokhreidze#39

L.Kokhreidze#9
L.Kokhreidze#14
L.Kokhreidze#23
L.Kokhreidze#32
L.Kokhreidze#15
L.Kokhreidze#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lokomotiv Tbilisi2 - 1
Samtredia
Samtredia1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi4 - 2
Samtredia
Samtredia1 - 0
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi3 - 1
Samtredia
Samtredia3 - 4
Lokomotiv Tbilisi
Samtredia0 - 0
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi3 - 1
Samtredia
Samtredia1 - 0
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi3 - 2
SamtrediaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Samtredia
FC Sioni Bolnisi0 - 3
Samtredia
Samtredia0 - 2
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia4 - 0
Iberia 1999 B
Samtredia4 - 1
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli4 - 0
Samtredia
Odishi 19190 - 3
Samtredia
Samtredia1 - 0
Dinamo Tbilisi
Samtredia1 - 1
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II2 - 2
Samtredia
Samtredia1 - 0
Spaeri FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
FC Gonio
Lokomotiv Tbilisi4 - 2
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC3 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Shturmi1 - 2
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi3 - 0
Dinamo Tbilisi II
Iberia 1999 B1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi0 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Lokomotiv TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Samtredia
#12#21#30#42#56#60#70
Lokomotiv Tbilisi
#10#20#30#43#55#60#70