Poland Liga 100:30 ngày 11/05/2025

Ruch Chorzow
1 - 3

LKS Lodz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ruch ChorzowChỉ sốLKS Lodz
50Chỉ số 2550
7Chỉ số 223
66Chỉ số 2449
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
5Chỉ số 218
7Chỉ số 25
0Chỉ số 80
108Chỉ số 2386
Lineup
Đội hình trận đấu
Ruch Chorzow
Sơ đồ 4-2-3-182151620427252380795
Đội hình xuất phát

J.Bielecki#82 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Konczkowski#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

yehor tsykalo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Szymański#20 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Preisler#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Szwoch#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Ventura#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Mezghrani#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Jakub adkonis#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Kozak#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Szczepan#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Szczepan#28

D.Szczepan#38

D.Szczepan#77

D.Szczepan#17

D.Szczepan#13

D.Szczepan#86
D.Szczepan#30
D.Szczepan#10

D.Szczepan#88
LKS Lodz
Sơ đồ 4-1-4-11286237212214201199
Đội hình xuất phát
Bomba lukasz#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Dankowski#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Rudol#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Gülen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
p.glowacki#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kupczak#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

G.Norlin#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Mokrzycki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

m.wysokinski#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Sitek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Marko·Mrvaljevic#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Marko·Mrvaljevic#19
Marko·Mrvaljevic#24
Marko·Mrvaljevic#10

Marko·Mrvaljevic#15

Marko·Mrvaljevic#17
Marko·Mrvaljevic#28
Marko·Mrvaljevic#1

Marko·Mrvaljevic#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
LKS Lodz0 - 1
Ruch Chorzow
LKS Lodz1 - 1
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow2 - 0
LKS Lodz
Ruch Chorzow3 - 3
LKS Lodz
LKS Lodz2 - 0
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow2 - 2
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 4
Ruch Chorzow
LKS Lodz0 - 0
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow2 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 1
Ruch ChorzowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ruch Chorzow
Warta Poznan0 - 2
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow3 - 0
Stal Rzeszow
Kotwica Kolobrzeg3 - 4
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow1 - 3
Stal Stalowa Wola
Ruch Chorzow1 - 2
Miedz Legnica
Ruch Chorzow0 - 1
GKS Tychy
Ruch Chorzow0 - 5
Legia Warszawa
Gornik Leczna2 - 0
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow0 - 0
Wisla Plock
Ruch Chorzow0 - 1
Arka GdyniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của LKS Lodz
LKS Lodz5 - 0
Stal Rzeszow
Stal Stalowa Wola0 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz1 - 3
GKS Tychy
Wisla Plock3 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz1 - 2
Bruk Bet Termalica
Pogon Siedlce1 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz1 - 2
Odra Opole
Chrobry Glogow1 - 2
LKS Lodz
LKS Lodz3 - 1
Warta Poznan
Kotwica Kolobrzeg0 - 0
LKS LodzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ruch Chorzow
#11#21#30#43#57#60#70
LKS Lodz
#13#20#30#41#55#60#70
Wisla Krakow
Polonia Warszawa
Znicz Pruszkow