Poland Liga 121:00 ngày 29/03/2025

Gornik Leczna
2 - 0

Ruch Chorzow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gornik LecznaChỉ sốRuch Chorzow
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
75Chỉ số 2381
35Chỉ số 2457
1Chỉ số 32
8Chỉ số 2210
0Chỉ số 27
1Chỉ số 80
6Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
Gornik Leczna
3014958151062119521
Đội hình xuất phát
b.akhmedov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.szabaciuk#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Roginic#95 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kryeziu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
krawczyk#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Deja#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.D.Amo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bednarczyk#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Banaszak#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Warchol#52 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Pindroch#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Pindroch#16

B.Pindroch#25

B.Pindroch#18

B.Pindroch#44
B.Pindroch#77

B.Pindroch#20
B.Pindroch#22
B.Pindroch#91
B.Pindroch#7
Ruch Chorzow
88251620279542373828
Đội hình xuất phát

M.Turk#88 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ventura#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yehor tsykalo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Szymański#20 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Szwoch#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Szczepan#95 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Preisler#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mezghrani#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kozak#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
szymon karasinski#38 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.borowski#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
f.borowski#1
f.borowski#10

f.borowski#21

f.borowski#86

f.borowski#11

f.borowski#13

f.borowski#17
f.borowski#24
f.borowski#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ruch Chorzow3 - 2
Gornik Leczna
Gornik Leczna1 - 1
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow1 - 1
Gornik Leczna
Ruch Chorzow1 - 1
Gornik Leczna
Gornik Leczna5 - 1
Ruch Chorzow
Gornik Leczna0 - 0
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow1 - 2
Gornik Leczna
Ruch Chorzow2 - 2
Gornik Leczna
Gornik Leczna0 - 4
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow2 - 1
Gornik LecznaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gornik Leczna
Gornik Leczna0 - 1
Arka Gdynia
Wisla Krakow1 - 0
Gornik Leczna
Gornik Leczna1 - 2
Znicz Pruszkow
Polonia Warszawa2 - 1
Gornik Leczna
Gornik Leczna2 - 2
LKS Lodz
Zaglebie Sosnowiec2 - 2
Gornik Leczna
Gornik Leczna3 - 2
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
Stal Rzeszow2 - 1
Gornik Leczna
Legia Warszawa6 - 3
Gornik Leczna
Avia Swidnik0 - 7
Gornik LecznaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ruch Chorzow
Ruch Chorzow0 - 0
Wisla Plock
Ruch Chorzow0 - 1
Arka Gdynia
Ruch Chorzow2 - 2
Bruk Bet Termalica
Ruch Chorzow2 - 0
Korona Kielce
Ruch Chorzow0 - 5
Wisla Krakow
Pogon Siedlce1 - 1
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow3 - 0
Rekord Bielsko-Biala
Ruch Chorzow1 - 0
Odra Opole
Ruch Chorzow3 - 1
FC Voluntari
Ruch Chorzow1 - 1
Kisvárda Master Good FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gornik Leczna
#12#20#30#41#50#60#70
Ruch Chorzow
#10#20#30#42#57#60#70
Miedz Legnica
GKS Tychy
Chrobry Glogow
Kotwica Kolobrzeg
Warta Poznan
Stal Stalowa Wola