Poland Liga 122:00 ngày 13/04/2025

Ruch Chorzow
1 - 3

Stal Stalowa Wola
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ruch ChorzowChỉ sốStal Stalowa Wola
7Chỉ số 229
0Chỉ số 40
109Chỉ số 2366
0Chỉ số 80
9Chỉ số 24
59Chỉ số 2440
2Chỉ số 214
2Chỉ số 33
61Chỉ số 2539
Lineup
Đội hình trận đấu
Ruch Chorzow
Sơ đồ 4-2-3-182161720427257233895
Đội hình xuất phát

J.Bielecki#82 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

yehor tsykalo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Lukić#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Szymański#20 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Preisler#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Szwoch#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Ventura#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Kozak#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Mezghrani#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

szymon karasinski#38 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Szczepan#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Szczepan#80
D.Szczepan#24

D.Szczepan#28

D.Szczepan#15

D.Szczepan#13

D.Szczepan#21
D.Szczepan#10
D.Szczepan#1

D.Szczepan#88
Stal Stalowa Wola
Sơ đồ 3-4-2-1122225548102477711
Đội hình xuất phát

Milosz Piekutowski#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Banach#22 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

B. Kukulowicz#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Oko#55 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Furtak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
thiago#8 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Walski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Urban#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Bida#77 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
Ibe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Strózik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Strózik#16
S.Strózik#5

S.Strózik#23

S.Strózik#33

S.Strózik#29

S.Strózik#19

S.Strózik#39

S.Strózik#21

S.Strózik#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stal Stalowa Wola2 - 0
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow1 - 1
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola2 - 2
Ruch Chorzow
Stal Stalowa Wola0 - 0
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow2 - 0
Stal Stalowa WolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ruch Chorzow
Ruch Chorzow1 - 2
Miedz Legnica
Ruch Chorzow0 - 1
GKS Tychy
Ruch Chorzow0 - 5
Legia Warszawa
Gornik Leczna2 - 0
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow0 - 0
Wisla Plock
Ruch Chorzow0 - 1
Arka Gdynia
Ruch Chorzow2 - 2
Bruk Bet Termalica
Ruch Chorzow2 - 0
Korona Kielce
Ruch Chorzow0 - 5
Wisla Krakow
Pogon Siedlce1 - 1
Ruch ChorzowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola0 - 1
GKS Tychy
Wisla Plock2 - 1
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola3 - 3
Bruk Bet Termalica
Motor Lublin1 - 2
Stal Stalowa Wola
Pogon Siedlce0 - 0
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola0 - 0
Odra Opole
Chrobry Glogow2 - 0
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola0 - 0
Warta Poznan
Kotwica Kolobrzeg1 - 1
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola1 - 4
Chelmianka ChelmĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ruch Chorzow
#11#21#30#43#59#60#70
Stal Stalowa Wola
#13#21#30#43#54#60#70
Polonia Warszawa
Znicz Pruszkow
LKS Lodz
Stal Rzeszow