Poland Liga 119:30 ngày 06/04/2025

Ruch Chorzow
0 - 1

GKS Tychy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ruch ChorzowChỉ sốGKS Tychy
157Chỉ số 23104
110Chỉ số 2467
10Chỉ số 25
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
1Chỉ số 213
0Chỉ số 40
5Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Ruch Chorzow
Sơ đồ 4-5-182232021472710252495
Đội hình xuất phát

J.Bielecki#82 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mezghrani#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Szymański#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Sadlok#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Preisler#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kozak#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Szwoch#27 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
F.Starzyński#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Ventura#25 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
bartolomiej baranski#24 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Szczepan#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Szczepan#80

D.Szczepan#28

D.Szczepan#38

D.Szczepan#15

D.Szczepan#77

D.Szczepan#13

D.Szczepan#11
D.Szczepan#30
D.Szczepan#1
GKS Tychy
Sơ đồ 3-4-2-1116433722151178818
Đội hình xuất phát

M.Lubik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Budnicki#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Dijakovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Teclaw#3 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Keiblinger#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Ertlthaler#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Bieronski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Blachewicz#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
W.Niewiarowski#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

N.Dziegielewski#88 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

B.Śpiączka#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Śpiączka#19

B.Śpiączka#9

B.Śpiączka#17

B.Śpiączka#6

B.Śpiączka#10
B.Śpiączka#5

B.Śpiączka#77
B.Śpiączka#31
B.Śpiączka#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GKS Tychy0 - 1
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow1 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 5
Ruch Chorzow
GKS Tychy2 - 2
Ruch Chorzow
GKS Tychy2 - 1
Ruch Chorzow
GKS Tychy4 - 1
Ruch Chorzow
GKS Tychy0 - 1
Ruch Chorzow
GKS Tychy2 - 0
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow2 - 2
GKS Tychy
GKS Tychy5 - 0
Ruch ChorzowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ruch Chorzow
Ruch Chorzow0 - 5
Legia Warszawa
Gornik Leczna2 - 0
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow0 - 0
Wisla Plock
Ruch Chorzow0 - 1
Arka Gdynia
Ruch Chorzow2 - 2
Bruk Bet Termalica
Ruch Chorzow2 - 0
Korona Kielce
Ruch Chorzow0 - 5
Wisla Krakow
Pogon Siedlce1 - 1
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow3 - 0
Rekord Bielsko-Biala
Ruch Chorzow1 - 0
Odra OpoleĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Tychy
GKS Tychy2 - 1
Wisla Plock
Rakow Czestochowa3 - 0
GKS Tychy
Bruk Bet Termalica2 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 0
Pogon Siedlce
Odra Opole1 - 5
GKS Tychy
GKS Tychy3 - 1
Chrobry Glogow
Warta Poznan1 - 3
GKS Tychy
GKS Tychy3 - 1
LGKS 38 Podlesianka
LKS Lodz0 - 0
GKS Tychy
Zaglebie Sosnowiec2 - 3
GKS TychyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ruch Chorzow
#10#20#30#40#510#60#70
GKS Tychy
#11#20#30#40#55#60#70
Miedz Legnica
Polonia Warszawa
Znicz Pruszkow
Stal Rzeszow
Kotwica Kolobrzeg
Stal Stalowa Wola