Poland Liga 117:00 ngày 13/04/2025

Wisla Plock
3 - 0

LKS Lodz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wisla PlockChỉ sốLKS Lodz
5Chỉ số 214
50Chỉ số 2550
64Chỉ số 2499
0Chỉ số 40
104Chỉ số 23159
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
4Chỉ số 229
3Chỉ số 29
Lineup
Đội hình trận đấu
Wisla Plock
Sơ đồ 3-5-29944255661430869120
Đội hình xuất phát

B.Gradecki#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sangre#44 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Mijušković#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Nastić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Salvador#66 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Kun#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Bosnjak#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Pacheco#8 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.Pomorski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.Kuchko#91 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Ł.Sekulski#20 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ł.Sekulski#77
Ł.Sekulski#1
Ł.Sekulski#27

Ł.Sekulski#2

Ł.Sekulski#19

Ł.Sekulski#16

Ł.Sekulski#18

Ł.Sekulski#22
Ł.Sekulski#41
LKS Lodz
Sơ đồ 4-3-31212281720141015997
Đội hình xuất phát
a.bobek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kupczak#21 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

L.Gülen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
krzysztof falowski#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Hinokio#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.wysokinski#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Mokrzycki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Pirulo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Antoni mlynarczyk#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Marko·Mrvaljevic#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Balić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.Balić#24

H.Balić#30

H.Balić#11

H.Balić#22

H.Balić#33
H.Balić#23
H.Balić#37

H.Balić#8
H.Balić#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
LKS Lodz0 - 1
Wisla Plock
Wisla Plock2 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 0
Wisla Plock
Wisla Plock2 - 0
LKS Lodz
Wisla Plock2 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz4 - 0
Wisla Plock
Wisla Plock1 - 3
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 0
Wisla Plock
LKS Lodz1 - 3
Wisla Plock
Wisla Plock1 - 2
LKS LodzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wisla Plock
Stal Rzeszow0 - 1
Wisla Plock
Wisla Plock2 - 1
Stal Stalowa Wola
GKS Tychy2 - 1
Wisla Plock
Ruch Chorzow0 - 0
Wisla Plock
Wisla Plock3 - 0
Bruk Bet Termalica
Pogon Siedlce1 - 3
Wisla Plock
Wisla Plock2 - 1
Odra Opole
Chrobry Glogow0 - 0
Wisla Plock
Wisla Plock2 - 4
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Wisla Plock1 - 2
Polonia WarszawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của LKS Lodz
LKS Lodz1 - 2
Bruk Bet Termalica
Pogon Siedlce1 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz1 - 2
Odra Opole
Chrobry Glogow1 - 2
LKS Lodz
LKS Lodz3 - 1
Warta Poznan
Kotwica Kolobrzeg0 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 1
Miedz Legnica
Gornik Leczna2 - 2
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 0
GKS Tychy
LKS Lodz1 - 2
KS Wieczysta KrakowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wisla Plock
#13#23#30#42#53#60#70
LKS Lodz
#10#20#30#41#59#60#70
Arka Gdynia
Wisla Krakow
Znicz Pruszkow