Poland Liga 123:00 ngày 25/04/2025

Stal Stalowa Wola
0 - 1

LKS Lodz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stal Stalowa WolaChỉ sốLKS Lodz
1Chỉ số 41
3Chỉ số 215
57Chỉ số 2437
4Chỉ số 33
72Chỉ số 2360
4Chỉ số 25
4Chỉ số 224
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
Lineup
Đội hình trận đấu
Stal Stalowa Wola
Sơ đồ 3-4-2-1122255519103026237711
Đội hình xuất phát

Milosz Piekutowski#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Banach#22 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

D.Oko#55 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Mehremić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Niepsuj#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Walski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Wojtkowski#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Zaucha#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Švec#23 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

B.Bida#77 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Strózik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Strózik#33
S.Strózik#8

S.Strózik#24
S.Strózik#18

S.Strózik#21

S.Strózik#29

S.Strózik#39

S.Strózik#2
S.Strózik#6
LKS Lodz
Sơ đồ 4-1-4-11286237212214171199
Đội hình xuất phát
Bomba lukasz#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Dankowski#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Rudol#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Gülen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
p.glowacki#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kupczak#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

G.Norlin#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Mokrzycki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Hinokio#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Sitek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Marko·Mrvaljevic#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Marko·Mrvaljevic#1
Marko·Mrvaljevic#28

Marko·Mrvaljevic#33

Marko·Mrvaljevic#15

Marko·Mrvaljevic#30

Marko·Mrvaljevic#20
Marko·Mrvaljevic#24

Marko·Mrvaljevic#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
LKS Lodz0 - 0
Stal Stalowa Wola
LKS Lodz1 - 2
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola0 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz2 - 1
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola2 - 3
LKS LodzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Stalowa Wola
Stal Rzeszow2 - 2
Stal Stalowa Wola
Ruch Chorzow1 - 3
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola0 - 1
GKS Tychy
Wisla Plock2 - 1
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola3 - 3
Bruk Bet Termalica
Motor Lublin1 - 2
Stal Stalowa Wola
Pogon Siedlce0 - 0
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola0 - 0
Odra Opole
Chrobry Glogow2 - 0
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola0 - 0
Warta PoznanĐối chiếu
Phong độ gần đây của LKS Lodz
LKS Lodz1 - 3
GKS Tychy
Wisla Plock3 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz1 - 2
Bruk Bet Termalica
Pogon Siedlce1 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz1 - 2
Odra Opole
Chrobry Glogow1 - 2
LKS Lodz
LKS Lodz3 - 1
Warta Poznan
Kotwica Kolobrzeg0 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 1
Miedz Legnica
Gornik Leczna2 - 2
LKS LodzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stal Stalowa Wola
#10#20#31#45#54#60#70
LKS Lodz
#11#20#31#43#55#60#70
Arka Gdynia
Wisla Krakow
Polonia Warszawa
Znicz Pruszkow