Poland Liga 120:15 ngày 03/05/2025

Warta Poznan
0 - 2

Ruch Chorzow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Warta PoznanChỉ sốRuch Chorzow
7Chỉ số 24
0Chỉ số 80
6Chỉ số 213
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
157Chỉ số 23110
101Chỉ số 2462
0Chỉ số 30
13Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Warta Poznan
Sơ đồ 4-3-3123427371071526932
Đội hình xuất phát

D.Kajzer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bartkowski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Plesnierowicz#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
kacper orzybylko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Gryszkiewicz#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Drzazga#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Gąska#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Kopczyński#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Michalski#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Firlej#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

N.A.Rajsel#32 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.A.Rajsel#77

N.A.Rajsel#5

N.A.Rajsel#18
N.A.Rajsel#19

N.A.Rajsel#42

N.A.Rajsel#17
Ruch Chorzow
Sơ đồ 4-3-382151620427258079523
Đội hình xuất phát

J.Bielecki#82 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Konczkowski#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

yehor tsykalo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Szymański#20 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Preisler#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Szwoch#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Ventura#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Jakub adkonis#80 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Kozak#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Szczepan#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Mezghrani#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Mezghrani#24
M.Mezghrani#30

M.Mezghrani#86

M.Mezghrani#11

M.Mezghrani#13

M.Mezghrani#17

M.Mezghrani#38

M.Mezghrani#28

M.Mezghrani#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ruch Chorzow2 - 1
Warta Poznan
Ruch Chorzow0 - 0
Warta Poznan
Warta Poznan2 - 2
Ruch Chorzow
Warta Poznan0 - 2
Ruch ChorzowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Warta Poznan
Warta Poznan0 - 1
Kotwica Kolobrzeg
Miedz Legnica3 - 2
Warta Poznan
Warta Poznan0 - 2
Gornik Leczna
Arka Gdynia3 - 0
Warta Poznan
Warta Poznan0 - 1
Wisla Krakow
Znicz Pruszkow0 - 0
Warta Poznan
Warta Poznan1 - 2
Polonia Warszawa
LKS Lodz3 - 1
Warta Poznan
Warta Poznan0 - 1
Stal Rzeszow
Stal Stalowa Wola0 - 0
Warta PoznanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ruch Chorzow
Ruch Chorzow3 - 0
Stal Rzeszow
Kotwica Kolobrzeg3 - 4
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow1 - 3
Stal Stalowa Wola
Ruch Chorzow1 - 2
Miedz Legnica
Ruch Chorzow0 - 1
GKS Tychy
Ruch Chorzow0 - 5
Legia Warszawa
Gornik Leczna2 - 0
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow0 - 0
Wisla Plock
Ruch Chorzow0 - 1
Arka Gdynia
Ruch Chorzow2 - 2
Bruk Bet TermalicaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Warta Poznan
#10#20#30#40#57#60#70
Ruch Chorzow
#12#22#30#40#54#60#70
Odra Opole
Chrobry Glogow
Pogon Siedlce