Portuguese Primera Liga01:00 ngày 17/05/2025

Rio Ave
1 - 1

Gil Vicente
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rio AveChỉ sốGil Vicente
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
6Chỉ số 27
54Chỉ số 2546
32Chỉ số 2438
70Chỉ số 23101
3Chỉ số 228
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Rio Ave
Sơ đồ 4-1-4-112023322877629119
Đội hình xuất phát

C.Miszta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Tomé#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Petrasso#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ntoi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

JoaoPedro#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Gomes#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

A.Luiz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Neto#76 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T. Bakoulas#29 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Morais#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Clayton#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Clayton#14

Clayton#2

Clayton#27

Clayton#6

Clayton#80

Clayton#19

Clayton#95

Clayton#34

Clayton#17
Gil Vicente
Sơ đồ 4-2-3-1992439458571223390
Đội hình xuất phát

B.Araújo#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Z.Carlos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Gilbert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Buatu-Mananga#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

JonathanMutombo#45 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bamba#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Cáseres#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Correia#71 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Bermejo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Marques#33 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Pablo#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pablo#18

Pablo#29

Pablo#19

Pablo#28
Pablo#80

Pablo#88

Pablo#9

Pablo#16

Pablo#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gil Vicente1 - 1
Rio Ave
Gil Vicente2 - 1
Rio Ave
Rio Ave3 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 1
Rio Ave
Rio Ave2 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente2 - 2
Rio Ave
Rio Ave0 - 2
Gil Vicente
Gil Vicente2 - 0
Rio Ave
Gil Vicente1 - 0
Rio Ave
Rio Ave0 - 1
Gil VicenteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rio Ave
Nacional da Madeira3 - 3
Rio Ave
Rio Ave2 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Vitoria Guimaraes3 - 0
Rio Ave
Rio Ave1 - 2
Sporting CP
Rio Ave1 - 1
Santa Clara
Moreirense0 - 2
Rio Ave
Rio Ave0 - 2
Boavista FC
Sporting CP2 - 0
Rio Ave
Casa Pia AC2 - 1
Rio Ave
Rio Ave2 - 3
BenficaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gil Vicente
Gil Vicente1 - 1
FC Arouca
Sporting CP2 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 0
SC Farense
Nacional da Madeira0 - 3
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 1
Vitoria Guimaraes
Gil Vicente0 - 1
Moreirense
Boavista FC1 - 3
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 3
Benfica
Gil Vicente0 - 1
Santa Clara
CF Estrela Amadora SAD1 - 1
Gil VicenteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rio Ave
#11#21#30#41#56#60#70
Gil Vicente
#11#21#30#40#57#60#70
FC Porto
Sporting Braga
FC Famalicao
Estoril
AVS Futebol SAD