Portuguese Primera Liga00:00 ngày 28/04/2025

Vitoria Guimaraes
3 - 0

Rio Ave
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vitoria GuimaraesChỉ sốRio Ave
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
100Chỉ số 2384
48Chỉ số 2420
1Chỉ số 32
19Chỉ số 225
9Chỉ số 21
0Chỉ số 80
6Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Vitoria Guimaraes
Sơ đồ 4-2-3-1142244131081817719
Đội hình xuất phát

B.Varela#14 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Maga#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Borevković#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Relvas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Mendes#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Silva#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Handel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Arcanjo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Mendes#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Silva#71 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Ramírez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ramírez#76

J.Ramírez#27

J.Ramírez#3

J.Ramírez#77

J.Ramírez#16

J.Ramírez#21

J.Ramírez#22

J.Ramírez#7

J.Ramírez#20
Rio Ave
Sơ đồ 4-2-3-112032172934780119
Đội hình xuất phát

C.Miszta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Tomé#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ntoi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Panzo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Vrousai#17 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

T. Bakoulas#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Tıknaz#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Luiz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Pohlmann#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Morais#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Clayton#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Clayton#14

Clayton#95

Clayton#6

Clayton#76

Clayton#8

Clayton#82

Clayton#27

Clayton#22

Clayton#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rio Ave2 - 2
Vitoria Guimaraes
Rio Ave2 - 1
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes1 - 0
Rio Ave
Rio Ave1 - 1
Vitoria Guimaraes
Rio Ave0 - 1
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes0 - 0
Rio Ave
Vitoria Guimaraes1 - 3
Rio Ave
Rio Ave0 - 0
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes1 - 2
Rio Ave
Rio Ave1 - 1
Vitoria GuimaraesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes0 - 3
Benfica
Gil Vicente0 - 1
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes2 - 0
Santa Clara
Moreirense2 - 2
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes2 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Vitoria Guimaraes0 - 4
Real Betis
Boavista FC1 - 2
Vitoria Guimaraes
Real Betis2 - 2
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes1 - 0
Casa Pia AC
FC Porto1 - 1
Vitoria GuimaraesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rio Ave
Rio Ave1 - 2
Sporting CP
Rio Ave1 - 1
Santa Clara
Moreirense0 - 2
Rio Ave
Rio Ave0 - 2
Boavista FC
Sporting CP2 - 0
Rio Ave
Casa Pia AC2 - 1
Rio Ave
Rio Ave2 - 3
Benfica
FC Famalicao1 - 0
Rio Ave
Rio Ave2 - 1
Sporting Braga
Estoril2 - 1
Rio AveĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vitoria Guimaraes
#13#23#30#41#59#60#70
Rio Ave
#10#20#30#42#51#60#70
FC Arouca
Nacional da Madeira
AVS Futebol SAD
SC Farense