Spanish Segunda Division02:30 ngày 21/01/2025

Mirandes
3 - 2

Malaga
Thống kê
Thống kê trận đấu
MirandesChỉ sốMalaga
2Chỉ số 32
106Chỉ số 2389
8Chỉ số 21
1Chỉ số 80
11Chỉ số 223
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2437
8Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Mirandes
Sơ đồ 3-1-4-2132221562920103917
Đội hình xuất phát

R.Fernández#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rincón#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Gutiérrez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Tomeo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Gorrotxategi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

I.Benito#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Martín#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Reina#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

J.Alonso#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Panichelli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Izeta#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Izeta#5

Izeta#7

Izeta#26

Izeta#11

Izeta#28

Izeta#31

Izeta#1

Izeta#27
Malaga
Sơ đồ 4-2-3-11352014121924232617
Đội hình xuất phát

A.Herrero#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Puga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Á.Pastor#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Monte#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Garcia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Molina#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Luismi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Lobete#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Sangalli#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Cordero#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Dioni#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Dioni#13

Dioni#29

Dioni#16

Dioni#35

Dioni#21

Dioni#18
Dioni#27

Dioni#2

Dioni#9

Dioni#6

Dioni#4

Dioni#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Malaga1 - 1
Mirandes
Malaga2 - 0
Mirandes
Mirandes1 - 3
Malaga
Mirandes3 - 0
Malaga
Malaga0 - 0
Mirandes
Mirandes1 - 0
Malaga
Malaga1 - 1
Mirandes
Malaga2 - 2
Mirandes
Mirandes1 - 1
Malaga
Malaga0 - 1
MirandesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mirandes
SD Huesca1 - 0
Mirandes
RC Deportivo0 - 4
Mirandes
Mirandes1 - 1
Sporting Gijon
Almeria1 - 0
Mirandes
Mirandes2 - 1
Levante
Racing Santander0 - 1
Mirandes
Mirandes1 - 0
Eldense
Castellon1 - 3
Mirandes
Mirandes2 - 2
Cadiz CF
Tenerife1 - 0
MirandesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malaga
Malaga1 - 1
RC Deportivo
Malaga1 - 1
Go Ahead Eagles
Sporting Gijon1 - 3
Malaga
Malaga3 - 0
Eldense
Burgos CF0 - 0
Malaga
Malaga1 - 1
Almeria
Castellon2 - 0
Malaga
Levante4 - 2
Malaga
Malaga0 - 0
Racing Santander
Real Zaragoza0 - 0
MalagaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mirandes
#13#20#30#42#58#60#70
Malaga
#12#21#30#42#51#60#70
Elche CF
Real Oviedo
Granada CF
Eibar
Cordoba
Albacete Balompié SAD
Racing de Ferrol
FC Cartagena