Spanish Segunda Division22:15 ngày 26/01/2025

Real Oviedo
1 - 0

Castellon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real OviedoChỉ sốCastellon
1Chỉ số 32
80Chỉ số 2389
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
4Chỉ số 27
10Chỉ số 226
39Chỉ số 2443
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Oviedo
Sơ đồ 4-3-31354122117101118916
Đội hình xuất phát

A.Escandell#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Vidal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Costas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Calvo#12 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Pomares#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.d.l.Hoz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Portillo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Colombatto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

DelaFuente#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Alemão#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Chaira#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Chaira#27

I.Chaira#29

I.Chaira#3

I.Chaira#24

I.Chaira#1

I.Chaira#15
I.Chaira#28

I.Chaira#7

I.Chaira#14
Castellon
Sơ đồ 3-4-2-1117533106231618424
Đội hình xuất phát

G.Crettaz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Ruiz#17 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

A.Jiménez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Vertrouwd#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Sánchez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.V.d.Belt#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Calavera#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Cipenga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Lottin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

IsraelSuero#4 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

O.Camara#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Camara#11

O.Camara#9

O.Camara#2

O.Camara#3

O.Camara#15

O.Camara#51

O.Camara#20

O.Camara#8

O.Camara#12

O.Camara#7

O.Camara#22

O.Camara#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Castellon0 - 0
Real Oviedo
Castellon2 - 1
Real Oviedo
Castellon1 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo4 - 0
CastellonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Oviedo
FC Cartagena0 - 1
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 1
Sporting Gijon
Real Oviedo2 - 3
Cordoba
Real Zaragoza2 - 3
Real Oviedo
Real Oviedo2 - 0
Granada CF
Racing de Ferrol1 - 5
Real Oviedo
Real Oviedo0 - 3
SD Huesca
Elche CF4 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo3 - 1
Tenerife
Albacete Balompié SAD2 - 2
Real OviedoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Castellon
Castellon1 - 2
Cordoba
Tenerife2 - 0
Castellon
Castellon0 - 2
Elche CF
RC Deportivo5 - 1
Castellon
Castellon4 - 1
FC Cartagena
Albacete Balompié SAD0 - 0
Castellon
Ponferradina1 - 1
Castellon
Castellon2 - 0
Malaga
Castellon0 - 0
Racing de Ferrol
SD Huesca1 - 1
CastellonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Oviedo
#11#20#30#41#54#60#70
Castellon
#10#20#30#42#57#60#70
Levante
Mirandes
Racing Santander
Almeria
Eibar
Burgos CF
Cadiz CF
Eldense