Spanish Segunda Division00:30 ngày 02/02/2025

Almeria
1 - 1

Real Oviedo
Thống kê
Thống kê trận đấu
AlmeriaChỉ sốReal Oviedo
6Chỉ số 227
3Chỉ số 35
0Chỉ số 80
117Chỉ số 2371
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2435
55Chỉ số 2545
4Chỉ số 212
1Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Almeria
Sơ đồ 4-2-3-11172132456211129
Đội hình xuất phát

L.Maximiano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Pozo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Chumi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Gonzalez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Langa#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Robertone#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

D.Lopy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Puigmal#2 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Arribas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Baptistão#12 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Suárez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Suárez#20

L.Suárez#4

L.Suárez#7

L.Suárez#13

L.Suárez#10

L.Suárez#19

L.Suárez#36

L.Suárez#34

L.Suárez#16
Real Oviedo
Sơ đồ 4-4-2135412211017616911
Đội hình xuất phát

A.Escandell#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Vidal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Costas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Calvo#12 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Pomares#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Portillo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.d.l.Hoz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Sibo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Chaira#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Alemão#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Colombatto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Colombatto#18
S.Colombatto#34

S.Colombatto#1

S.Colombatto#3

S.Colombatto#24
S.Colombatto#31

S.Colombatto#15

S.Colombatto#7

S.Colombatto#14

S.Colombatto#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Oviedo3 - 2
Almeria
Real Oviedo2 - 0
Almeria
Almeria2 - 1
Real Oviedo
Almeria2 - 2
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 2
Almeria
Almeria2 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo0 - 0
Almeria
Almeria0 - 1
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 2
Almeria
Real Oviedo2 - 1
AlmeriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almeria
Albacete Balompié SAD2 - 1
Almeria
Almeria0 - 0
SD Huesca
Almeria2 - 3
CD Leganes
Cordoba0 - 3
Almeria
Almeria4 - 1
Sevilla FC
Almeria1 - 1
Cadiz CF
Racing de Ferrol1 - 4
Almeria
Almeria1 - 0
Mirandes
Malaga1 - 1
Almeria
Cultural Leonesa1 - 2
AlmeriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Oviedo
Real Oviedo1 - 0
Castellon
FC Cartagena0 - 1
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 1
Sporting Gijon
Real Oviedo2 - 3
Cordoba
Real Zaragoza2 - 3
Real Oviedo
Real Oviedo2 - 0
Granada CF
Racing de Ferrol1 - 5
Real Oviedo
Real Oviedo0 - 3
SD Huesca
Elche CF4 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo3 - 1
TenerifeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Almeria
#11#20#30#43#51#60#70
Real Oviedo
#11#21#30#45#53#60#70
Levante
Racing Santander
Eibar
Burgos CF
RC Deportivo
Eldense