Danish Superliga23:00 ngày 18/05/2025

Randers FC
0 - 4

FC Copenhagen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Randers FCChỉ sốFC Copenhagen
1Chỉ số 2110
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2440
5Chỉ số 225
52Chỉ số 2548
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
99Chỉ số 2397
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Randers FC
Sơ đồ 4-4-212734441728691090
Đội hình xuất phát

P.Izzo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Olsen#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Høegh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Dammers#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Dyhr#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Greve#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Rømer#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Bjorkengren#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.B.Nordli#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Campbell#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Odey#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Odey#30

S.Odey#24

S.Odey#26

S.Odey#15

S.Odey#14

S.Odey#11

S.Odey#16

S.Odey#25

S.Odey#7
FC Copenhagen
Sơ đồ 4-4-241135615111712301410
Đội hình xuất phát

D.Ramaj#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Huescas#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Hatzidiakos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.López#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Larsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Froholdt#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Lerager#12 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

E.Achouri#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Cornelius#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Elyounoussi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Elyounoussi#4

M.Elyounoussi#1

M.Elyounoussi#8

M.Elyounoussi#22

M.Elyounoussi#33

M.Elyounoussi#24

M.Elyounoussi#7

M.Elyounoussi#36

M.Elyounoussi#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Copenhagen1 - 0
Randers FC
Randers FC1 - 2
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 1
Randers FC
FC Copenhagen2 - 1
Randers FC
Randers FC2 - 4
FC Copenhagen
FC Copenhagen4 - 0
Randers FC
FC Copenhagen1 - 1
Randers FC
Randers FC1 - 0
FC Copenhagen
Randers FC0 - 2
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 3
Randers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Randers FC
Aarhus AGF1 - 3
Randers FC
Randers FC3 - 2
Nordsjaelland
Randers FC0 - 0
Brondby IF
Brondby IF4 - 3
Randers FC
Randers FC3 - 1
Aarhus AGF
Nordsjaelland5 - 2
Randers FC
Randers FC2 - 1
Midtjylland
FC Copenhagen1 - 0
Randers FC
Midtjylland4 - 2
Randers FC
Randers FC4 - 2
Brondby IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 1
Midtjylland
FC Copenhagen1 - 0
Viborg
Brondby IF0 - 3
FC Copenhagen
Viborg0 - 1
FC Copenhagen
Aarhus AGF1 - 3
FC Copenhagen
FC Copenhagen3 - 1
Aarhus AGF
Midtjylland4 - 2
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 2
Brondby IF
Nordsjaelland0 - 1
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 0
Randers FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Randers FC
#10#20#30#41#53#60#70
FC Copenhagen
#14#22#30#42#54#60#70
Silkeborg
Sonderjyske
Vejle
Lyngby BK
Aalborg