Danish Superliga01:00 ngày 12/05/2025

FC Copenhagen
1 - 1

Midtjylland
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC CopenhagenChỉ sốMidtjylland
5Chỉ số 20
1Chỉ số 35
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
13Chỉ số 227
71Chỉ số 2436
106Chỉ số 2399
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Copenhagen
Sơ đồ 4-2-3-141135615122711173014
Đội hình xuất phát

D.Ramaj#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Huescas#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Hatzidiakos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.López#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Lerager#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Delaney#27 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Larsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Froholdt#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Achouri#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Cornelius#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Cornelius#1

A.Cornelius#8

A.Cornelius#22

A.Cornelius#4

A.Cornelius#33

A.Cornelius#10

A.Cornelius#19

A.Cornelius#7

A.Cornelius#16
Midtjylland
Sơ đồ 4-4-21433225511192441718
Đội hình xuất phát

J.Lössl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Mbabu#43 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Lee#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.B.Sørensen#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Jensen#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Osorio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Bravo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Sorensen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Gogorza#41 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Franculino#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Buksa#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Buksa#33

A.Buksa#6

A.Buksa#16

A.Buksa#29

A.Buksa#38

A.Buksa#13

A.Buksa#4

A.Buksa#14

A.Buksa#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Midtjylland4 - 2
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 0
Midtjylland
Midtjylland2 - 1
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 2
Midtjylland
Midtjylland2 - 2
FC Copenhagen
Midtjylland2 - 0
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 0
Midtjylland
FC Copenhagen0 - 2
Midtjylland
FC Copenhagen1 - 1
Midtjylland
Midtjylland2 - 1
FC CopenhagenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 0
Viborg
Brondby IF0 - 3
FC Copenhagen
Viborg0 - 1
FC Copenhagen
Aarhus AGF1 - 3
FC Copenhagen
FC Copenhagen3 - 1
Aarhus AGF
Midtjylland4 - 2
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 2
Brondby IF
Nordsjaelland0 - 1
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 0
Randers FC
Viborg3 - 2
FC CopenhagenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Midtjylland
Midtjylland3 - 1
Aarhus AGF
Midtjylland5 - 0
Nordsjaelland
Nordsjaelland3 - 2
Midtjylland
Midtjylland4 - 2
FC Copenhagen
Aarhus AGF1 - 1
Midtjylland
Randers FC2 - 1
Midtjylland
Midtjylland0 - 2
Brondby IF
Midtjylland4 - 2
Randers FC
Aalborg1 - 4
Midtjylland
Midtjylland2 - 1
NordsjaellandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Copenhagen
#11#20#30#41#55#60#70
Midtjylland
#11#21#30#45#50#60#70
Silkeborg
Sonderjyske
Vejle
Lyngby BK