Danish Superliga21:00 ngày 11/05/2025

Aarhus AGF
1 - 3

Randers FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aarhus AGFChỉ sốRanders FC
8Chỉ số 225
53Chỉ số 2431
112Chỉ số 2383
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
9Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Aarhus AGF
Sơ đồ 5-3-22221434023106789
Đội hình xuất phát

L.Wahlstedt#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Beijmo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

T.Henriksen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

H.Dalsgaard#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Jensen-Abbew#40 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

T.Bach#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Arnstad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Poulsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.E.Madsen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Anderson#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Mortensen#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Mortensen#55
P.Mortensen#61

P.Mortensen#20

P.Mortensen#29

P.Mortensen#27
P.Mortensen#37
P.Mortensen#39

P.Mortensen#1
P.Mortensen#60
Randers FC
Sơ đồ 4-4-212434271716691090
Đội hình xuất phát

P.Izzo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S. Hansen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Høegh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Dammers#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

O.Olsen#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Greve#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Pedersen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Bjorkengren#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.B.Nordli#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Campbell#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Odey#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Odey#25

S.Odey#26

S.Odey#28

S.Odey#5

S.Odey#30

S.Odey#44

S.Odey#11

S.Odey#18

S.Odey#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Randers FC3 - 1
Aarhus AGF
Randers FC1 - 1
Aarhus AGF
Aarhus AGF2 - 2
Randers FC
Aarhus AGF2 - 1
Randers FC
Randers FC1 - 1
Aarhus AGF
Randers FC1 - 3
Aarhus AGF
Aarhus AGF1 - 1
Randers FC
Randers FC1 - 2
Aarhus AGF
Aarhus AGF0 - 0
Randers FC
Randers FC1 - 0
Aarhus AGFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarhus AGF
Midtjylland3 - 1
Aarhus AGF
Aarhus AGF1 - 3
FC Copenhagen
FC Copenhagen3 - 1
Aarhus AGF
Randers FC3 - 1
Aarhus AGF
Aarhus AGF1 - 1
Midtjylland
Brondby IF2 - 1
Aarhus AGF
Aarhus AGF2 - 0
Nordsjaelland
Aarhus AGF1 - 1
Aalborg
Vejle3 - 2
Aarhus AGF
Aarhus AGF1 - 1
ViborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Randers FC
Randers FC3 - 2
Nordsjaelland
Randers FC0 - 0
Brondby IF
Brondby IF4 - 3
Randers FC
Randers FC3 - 1
Aarhus AGF
Nordsjaelland5 - 2
Randers FC
Randers FC2 - 1
Midtjylland
FC Copenhagen1 - 0
Randers FC
Midtjylland4 - 2
Randers FC
Randers FC4 - 2
Brondby IF
Randers FC1 - 1
Aarhus AGFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aarhus AGF
#11#21#30#40#54#60#70
Randers FC
#13#21#30#40#55#60#70
Silkeborg
Sonderjyske
Lyngby BK