Danish Superliga00:00 ngày 03/05/2025

Randers FC
3 - 2

Nordsjaelland
Thống kê
Thống kê trận đấu
Randers FCChỉ sốNordsjaelland
62Chỉ số 2437
12Chỉ số 223
41Chỉ số 2559
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
96Chỉ số 2395
2Chỉ số 32
6Chỉ số 218
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Randers FC
Sơ đồ 4-4-212434271761491090
Đội hình xuất phát

P.Izzo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S. Hansen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Høegh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Dammers#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

O.Olsen#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Greve#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Bjorkengren#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Lauenborg#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.B.Nordli#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Campbell#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Odey#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Odey#23

S.Odey#19

S.Odey#25

S.Odey#18

S.Odey#16

S.Odey#11

S.Odey#15

S.Odey#30

S.Odey#5
Nordsjaelland
Sơ đồ 4-3-31323424366810177
Đội hình xuất phát

A.Hansen#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Ankersen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Salquist#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Hansen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Høgsberg#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Caleb Marfo Yirenkyi#36 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Brink#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Dorgeles#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Nygren#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Levy Nene#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S. Egeli#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S. Egeli#21

S. Egeli#45
S. Egeli#29
S. Egeli#34

S. Egeli#38

S. Egeli#25
S. Egeli#18

S. Egeli#11
S. Egeli#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nordsjaelland5 - 2
Randers FC
Randers FC4 - 0
Nordsjaelland
Nordsjaelland1 - 1
Randers FC
Nordsjaelland3 - 2
Randers FC
Nordsjaelland1 - 1
Randers FC
Randers FC0 - 5
Nordsjaelland
Nordsjaelland3 - 1
Randers FC
Randers FC1 - 1
Nordsjaelland
Randers FC0 - 2
Nordsjaelland
Nordsjaelland3 - 1
Randers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Randers FC
Randers FC0 - 0
Brondby IF
Brondby IF4 - 3
Randers FC
Randers FC3 - 1
Aarhus AGF
Nordsjaelland5 - 2
Randers FC
Randers FC2 - 1
Midtjylland
FC Copenhagen1 - 0
Randers FC
Midtjylland4 - 2
Randers FC
Randers FC4 - 2
Brondby IF
Randers FC1 - 1
Aarhus AGF
Lyngby BK0 - 0
Randers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nordsjaelland
Midtjylland5 - 0
Nordsjaelland
Nordsjaelland3 - 2
Midtjylland
Brondby IF0 - 0
Nordsjaelland
Nordsjaelland5 - 2
Randers FC
Nordsjaelland0 - 1
FC Copenhagen
Aarhus AGF2 - 0
Nordsjaelland
Lyngby BK1 - 0
Nordsjaelland
Nordsjaelland3 - 1
Vejle
Midtjylland2 - 1
Nordsjaelland
Aalborg1 - 2
NordsjaellandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Randers FC
#13#22#30#42#53#60#70
Nordsjaelland
#12#21#30#42#54#60#70
Silkeborg
Viborg
Sonderjyske