Danish Superliga19:00 ngày 13/04/2025

FC Copenhagen
1 - 2

Brondby IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC CopenhagenChỉ sốBrondby IF
0Chỉ số 40
5Chỉ số 215
1Chỉ số 81
4Chỉ số 34
60Chỉ số 2540
7Chỉ số 24
78Chỉ số 2434
129Chỉ số 2376
14Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Copenhagen
Sơ đồ 3-4-2-1415621327178113019
Đội hình xuất phát

D.Ramaj#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Hatzidiakos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Diks#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
R.Huescas#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Delaney#27 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

V.Froholdt#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Mattsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Larsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

E.Achouri#30 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Chiakha#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Chiakha#12

A.Chiakha#7

A.Chiakha#40

A.Chiakha#36

A.Chiakha#14

A.Chiakha#10

A.Chiakha#4

A.Chiakha#22

A.Chiakha#1
Brondby IF
Sơ đồ 3-4-2-11305421082428736
Đội hình xuất phát

P.Pentz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Vanlerberghe#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Lauritsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Rasmussen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.S.Sebulonsen#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Wass#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Tahirovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Divković#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Suzuki#28 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

N.Vallys#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Kvistgaarden#36 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kvistgaarden#35
M.Kvistgaarden#6

M.Kvistgaarden#17

M.Kvistgaarden#37

M.Kvistgaarden#16

M.Kvistgaarden#31

M.Kvistgaarden#42

M.Kvistgaarden#11

M.Kvistgaarden#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brondby IF0 - 0
FC Copenhagen
FC Copenhagen3 - 1
Brondby IF
Brondby IF1 - 3
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 2
Brondby IF
FC Copenhagen1 - 2
Brondby IF
FC Copenhagen0 - 0
Brondby IF
Brondby IF2 - 3
FC Copenhagen
Brondby IF1 - 3
FC Copenhagen
FC Copenhagen0 - 1
Brondby IF
Brondby IF1 - 1
FC CopenhagenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Copenhagen
Nordsjaelland0 - 1
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 0
Randers FC
Viborg3 - 2
FC Copenhagen
Chelsea1 - 0
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 1
Sonderjyske
FC Copenhagen1 - 2
Chelsea
Aalborg0 - 0
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 0
Midtjylland
1. FC Heidenheim 18461 - 2
FC Copenhagen
Randers FC1 - 2
FC CopenhagenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brondby IF
Brondby IF2 - 1
Aarhus AGF
Midtjylland0 - 2
Brondby IF
Brondby IF2 - 2
Silkeborg
Randers FC4 - 2
Brondby IF
Brondby IF1 - 1
Lyngby BK
Brondby IF1 - 3
AB Akademisk
Vejle2 - 2
Brondby IF
Brondby IF4 - 1
Viborg
Brondby IF3 - 2
Rosenborg
Brondby IF2 - 3
IFK VarnamoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Copenhagen
#11#20#30#44#57#60#70
Brondby IF
#12#21#30#44#54#60#70