Danish Superliga21:00 ngày 21/04/2025

Brondby IF
4 - 3

Randers FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brondby IFChỉ sốRanders FC
70Chỉ số 2422
6Chỉ số 212
0Chỉ số 41
12Chỉ số 222
63Chỉ số 2537
1Chỉ số 80
5Chỉ số 21
100Chỉ số 2356
3Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Brondby IF
Sơ đồ 3-4-2-11254311083728736
Đội hình xuất phát

P.Pentz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.S.Sebulonsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Lauritsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Rasmussen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Klaiber#31 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Wass#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Tahirovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Bischoff#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Suzuki#28 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

N.Vallys#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Kvistgaarden#36 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kvistgaarden#13

M.Kvistgaarden#32

M.Kvistgaarden#38

M.Kvistgaarden#11

M.Kvistgaarden#24

M.Kvistgaarden#42

M.Kvistgaarden#43

M.Kvistgaarden#17

M.Kvistgaarden#35
Randers FC
Sơ đồ 4-4-21273444176289107
Đội hình xuất phát

P.Izzo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Olsen#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Høegh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Dammers#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Dyhr#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Greve#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Bjorkengren#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Rømer#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.B.Nordli#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Campbell#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Toure#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Toure#25

M.Toure#11

M.Toure#18

M.Toure#16

M.Toure#90

M.Toure#19

M.Toure#24

M.Toure#5

M.Toure#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Randers FC4 - 2
Brondby IF
Brondby IF2 - 2
Randers FC
Randers FC0 - 1
Brondby IF
Randers FC2 - 2
Brondby IF
Brondby IF3 - 1
Randers FC
Randers FC1 - 3
Brondby IF
Brondby IF0 - 4
Randers FC
Randers FC2 - 3
Brondby IF
Brondby IF2 - 2
Randers FC
Randers FC2 - 1
Brondby IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brondby IF
Brondby IF0 - 0
Nordsjaelland
FC Copenhagen1 - 2
Brondby IF
Brondby IF2 - 1
Aarhus AGF
Midtjylland0 - 2
Brondby IF
Brondby IF2 - 2
Silkeborg
Randers FC4 - 2
Brondby IF
Brondby IF1 - 1
Lyngby BK
Brondby IF1 - 3
AB Akademisk
Vejle2 - 2
Brondby IF
Brondby IF4 - 1
ViborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Randers FC
Randers FC3 - 1
Aarhus AGF
Nordsjaelland5 - 2
Randers FC
Randers FC2 - 1
Midtjylland
FC Copenhagen1 - 0
Randers FC
Midtjylland4 - 2
Randers FC
Randers FC4 - 2
Brondby IF
Randers FC1 - 1
Aarhus AGF
Lyngby BK0 - 0
Randers FC
Randers FC1 - 2
FC Copenhagen
Kryvbas1 - 5
Randers FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brondby IF
#14#22#30#43#55#60#70
Randers FC
#13#22#31#43#51#60#70
Sonderjyske
Aalborg