Danish Superliga00:00 ngày 01/04/2025

FC Copenhagen
1 - 0

Randers FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC CopenhagenChỉ sốRanders FC
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
3Chỉ số 22
69Chỉ số 2431
130Chỉ số 2396
9Chỉ số 223
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
4Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Copenhagen
Sơ đồ 4-4-24113262411361730198
Đội hình xuất phát

D.Ramaj#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Huescas#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Diks#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.Hatzidiakos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Meling#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Larsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W.Clem#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Froholdt#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Achouri#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Chiakha#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Mattsson#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Mattsson#12

M.Mattsson#14

M.Mattsson#7

M.Mattsson#40

M.Mattsson#33

M.Mattsson#4

M.Mattsson#22

M.Mattsson#1

M.Mattsson#48
Randers FC
Sơ đồ 4-4-21273414172869267
Đội hình xuất phát

P.Izzo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Olsen#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Høegh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Dammers#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Lauenborg#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Greve#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Rømer#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Bjorkengren#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.B.Nordli#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

FlorianDanho#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Toure#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Toure#25

M.Toure#18

M.Toure#16

M.Toure#90

M.Toure#11

M.Toure#15

M.Toure#30

M.Toure#24

M.Toure#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Randers FC1 - 2
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 1
Randers FC
FC Copenhagen2 - 1
Randers FC
Randers FC2 - 4
FC Copenhagen
FC Copenhagen4 - 0
Randers FC
FC Copenhagen1 - 1
Randers FC
Randers FC1 - 0
FC Copenhagen
Randers FC0 - 2
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 3
Randers FC
Randers FC0 - 2
FC CopenhagenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Copenhagen
Viborg3 - 2
FC Copenhagen
Chelsea1 - 0
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 1
Sonderjyske
FC Copenhagen1 - 2
Chelsea
Aalborg0 - 0
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 0
Midtjylland
1. FC Heidenheim 18461 - 2
FC Copenhagen
Randers FC1 - 2
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 2
1. FC Heidenheim 1846
Aarhus AGF4 - 3
FC CopenhagenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Randers FC
Midtjylland4 - 2
Randers FC
Randers FC4 - 2
Brondby IF
Randers FC1 - 1
Aarhus AGF
Lyngby BK0 - 0
Randers FC
Randers FC1 - 2
FC Copenhagen
Kryvbas1 - 5
Randers FC
Orebro SK1 - 4
Randers FC
AC Horsens1 - 3
Randers FC
Randers FC1 - 1
Vendsyssel
Hobro2 - 0
Randers FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Copenhagen
#11#21#30#43#53#60#70
Randers FC
#10#20#30#42#52#60#70
Nordsjaelland
Silkeborg
Vejle