Danish Superliga01:00 ngày 18/02/2025

Randers FC
1 - 2

FC Copenhagen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Randers FCChỉ sốFC Copenhagen
7Chỉ số 228
57Chỉ số 2452
130Chỉ số 23133
56Chỉ số 2544
2Chỉ số 22
0Chỉ số 80
1Chỉ số 214
1Chỉ số 34
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Randers FC
Sơ đồ 4-2-3-112734442861791126
Đội hình xuất phát

P.Izzo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Olsen#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Høegh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Dammers#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Dyhr#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Rømer#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Bjorkengren#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Greve#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.B.Nordli#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Babayan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

FlorianDanho#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

FlorianDanho#15

FlorianDanho#10

FlorianDanho#7
FlorianDanho#20

FlorianDanho#25

FlorianDanho#18

FlorianDanho#16

FlorianDanho#14

FlorianDanho#30
FC Copenhagen
Sơ đồ 4-2-3-1411356151727118167
Đội hình xuất phát

D.Ramaj#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Huescas#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Hatzidiakos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.López#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Froholdt#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Delaney#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Larsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Mattsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R·Rodrigues#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Claesson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Claesson#30

V.Claesson#24

V.Claesson#1

V.Claesson#22

V.Claesson#33

V.Claesson#10

V.Claesson#2

V.Claesson#36

V.Claesson#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Copenhagen1 - 1
Randers FC
FC Copenhagen2 - 1
Randers FC
Randers FC2 - 4
FC Copenhagen
FC Copenhagen4 - 0
Randers FC
FC Copenhagen1 - 1
Randers FC
Randers FC1 - 0
FC Copenhagen
Randers FC0 - 2
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 3
Randers FC
Randers FC0 - 2
FC Copenhagen
FC Copenhagen0 - 1
Randers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Randers FC
Kryvbas1 - 5
Randers FC
Orebro SK1 - 4
Randers FC
AC Horsens1 - 3
Randers FC
Randers FC1 - 1
Vendsyssel
Hobro2 - 0
Randers FC
Viborg1 - 2
Randers FC
Randers FC2 - 0
Vejle
Silkeborg1 - 0
Randers FC
Sonderjyske1 - 4
Randers FC
Randers FC4 - 0
NordsjaellandĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 2
1. FC Heidenheim 1846
Aarhus AGF4 - 3
FC Copenhagen
Elche CF1 - 0
FC Copenhagen
Silkeborg0 - 3
FC Copenhagen
FC Copenhagen3 - 0
Lyngby BK
SK Rapid Wien3 - 0
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 0
Kolding FC
FC Copenhagen2 - 0
Heart of Midlothian F.C.
Kolding FC1 - 3
FC Copenhagen
FC Copenhagen3 - 1
NordsjaellandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Randers FC
#11#20#30#41#52#60#70
FC Copenhagen
#12#22#30#44#52#60#70
Midtjylland
Brondby IF
Aalborg