Danish Superliga00:00 ngày 26/04/2025

Randers FC
0 - 0

Brondby IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Randers FCChỉ sốBrondby IF
122Chỉ số 2387
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
9Chỉ số 228
38Chỉ số 2454
1Chỉ số 31
1Chỉ số 212
0Chỉ số 80
5Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Randers FC
Sơ đồ 4-4-212734441728691990
Đội hình xuất phát

P.Izzo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Olsen#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Høegh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Dammers#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Dyhr#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Greve#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Rømer#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Bjorkengren#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.B.Nordli#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Toure#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Odey#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Odey#25

S.Odey#30

S.Odey#5

S.Odey#24

S.Odey#15

S.Odey#14

S.Odey#11

S.Odey#16

S.Odey#18
Brondby IF
Sơ đồ 3-4-2-11315428352473736
Đội hình xuất phát

P.Pentz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Klaiber#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Lauritsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Rasmussen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.S.Sebulonsen#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Tahirovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Nartey#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Divković#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Vallys#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C.Bischoff#37 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Kvistgaarden#36 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kvistgaarden#10

M.Kvistgaarden#28
M.Kvistgaarden#6

M.Kvistgaarden#17

M.Kvistgaarden#16

M.Kvistgaarden#42

M.Kvistgaarden#11

M.Kvistgaarden#38

M.Kvistgaarden#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brondby IF4 - 3
Randers FC
Randers FC4 - 2
Brondby IF
Brondby IF2 - 2
Randers FC
Randers FC0 - 1
Brondby IF
Randers FC2 - 2
Brondby IF
Brondby IF3 - 1
Randers FC
Randers FC1 - 3
Brondby IF
Brondby IF0 - 4
Randers FC
Randers FC2 - 3
Brondby IF
Brondby IF2 - 2
Randers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Randers FC
Brondby IF4 - 3
Randers FC
Randers FC3 - 1
Aarhus AGF
Nordsjaelland5 - 2
Randers FC
Randers FC2 - 1
Midtjylland
FC Copenhagen1 - 0
Randers FC
Midtjylland4 - 2
Randers FC
Randers FC4 - 2
Brondby IF
Randers FC1 - 1
Aarhus AGF
Lyngby BK0 - 0
Randers FC
Randers FC1 - 2
FC CopenhagenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brondby IF
Brondby IF4 - 3
Randers FC
Brondby IF0 - 0
Nordsjaelland
FC Copenhagen1 - 2
Brondby IF
Brondby IF2 - 1
Aarhus AGF
Midtjylland0 - 2
Brondby IF
Brondby IF2 - 2
Silkeborg
Randers FC4 - 2
Brondby IF
Brondby IF1 - 1
Lyngby BK
Brondby IF1 - 3
AB Akademisk
Vejle2 - 2
Brondby IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Randers FC
#10#20#30#41#55#60#70
Brondby IF
#10#20#30#41#510#60#70
Viborg
Sonderjyske
Aalborg