Danish Superliga23:00 ngày 21/04/2025

FC Copenhagen
3 - 1

Aarhus AGF
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC CopenhagenChỉ sốAarhus AGF
4Chỉ số 25
3Chỉ số 226
0Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
35Chỉ số 2449
2Chỉ số 33
82Chỉ số 2393
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Copenhagen
Sơ đồ 4-2-3-1113561517274073011
Đội hình xuất phát

N.Trott#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Huescas#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Hatzidiakos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.López#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Froholdt#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Delaney#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Bardghji#40 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Claesson#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

E.Achouri#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Larsson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Larsson#31

J.Larsson#33

J.Larsson#36

J.Larsson#19

J.Larsson#4

J.Larsson#22

J.Larsson#8

J.Larsson#12

J.Larsson#16
Aarhus AGF
Sơ đồ 3-4-2-1135192297118109
Đội hình xuất phát

J.Hansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Dalsgaard#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Tingager#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Kahl#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Beijmo#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Brandhof#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.E.Madsen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Links#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Anderson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Arnstad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Mortensen#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Mortensen#22

P.Mortensen#6

P.Mortensen#16

P.Mortensen#14

P.Mortensen#40
P.Mortensen#39

P.Mortensen#31

P.Mortensen#15

P.Mortensen#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aarhus AGF4 - 3
FC Copenhagen
Aarhus AGF1 - 1
FC Copenhagen
FC Copenhagen3 - 2
Aarhus AGF
Aarhus AGF3 - 2
FC Copenhagen
FC Copenhagen3 - 2
Aarhus AGF
FC Copenhagen5 - 1
Aarhus AGF
FC Copenhagen1 - 2
Aarhus AGF
Aarhus AGF1 - 1
FC Copenhagen
FC Copenhagen4 - 3
Aarhus AGF
Aarhus AGF0 - 0
FC CopenhagenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Copenhagen
Midtjylland4 - 2
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 2
Brondby IF
Nordsjaelland0 - 1
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 0
Randers FC
Viborg3 - 2
FC Copenhagen
Chelsea1 - 0
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 1
Sonderjyske
FC Copenhagen1 - 2
Chelsea
Aalborg0 - 0
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 0
MidtjyllandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarhus AGF
Randers FC3 - 1
Aarhus AGF
Aarhus AGF1 - 1
Midtjylland
Brondby IF2 - 1
Aarhus AGF
Aarhus AGF2 - 0
Nordsjaelland
Aarhus AGF1 - 1
Aalborg
Vejle3 - 2
Aarhus AGF
Aarhus AGF1 - 1
Viborg
Randers FC1 - 1
Aarhus AGF
Aarhus AGF4 - 0
Aalborg
Sonderjyske1 - 4
Aarhus AGFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Copenhagen
#13#21#30#42#54#60#70
Aarhus AGF
#11#20#30#43#55#60#70
Silkeborg
Lyngby BK