Danish Superliga23:00 ngày 17/04/2025

Midtjylland
4 - 2

FC Copenhagen
Thống kê
Thống kê trận đấu
MidtjyllandChỉ sốFC Copenhagen
8Chỉ số 2212
68Chỉ số 2397
28Chỉ số 2445
33Chỉ số 2567
3Chỉ số 25
1Chỉ số 80
6Chỉ số 216
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Midtjylland
Sơ đồ 4-3-314342255198024111841
Đội hình xuất phát

J.Lössl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Mbabu#43 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Diao#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.B.Sørensen#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Jensen#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Bravo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Silva#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Sorensen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Osorio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Buksa#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Gogorza#41 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Gogorza#58

M.Gogorza#15

M.Gogorza#3

M.Gogorza#7

M.Gogorza#14

M.Gogorza#21

M.Gogorza#16

M.Gogorza#20

M.Gogorza#6
FC Copenhagen
Sơ đồ 3-4-2-1156413173622111014
Đội hình xuất phát

N.Trott#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

P.Hatzidiakos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Garananga#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
R.Huescas#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Froholdt#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

W.Clem#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Gocholeishvili#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Larsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Elyounoussi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Cornelius#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Cornelius#33

A.Cornelius#12

A.Cornelius#15

A.Cornelius#27

A.Cornelius#7

A.Cornelius#19

A.Cornelius#40

A.Cornelius#30

A.Cornelius#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Copenhagen1 - 0
Midtjylland
Midtjylland2 - 1
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 2
Midtjylland
Midtjylland2 - 2
FC Copenhagen
Midtjylland2 - 0
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 0
Midtjylland
FC Copenhagen0 - 2
Midtjylland
FC Copenhagen1 - 1
Midtjylland
Midtjylland2 - 1
FC Copenhagen
Midtjylland0 - 0
FC CopenhagenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Midtjylland
Aarhus AGF1 - 1
Midtjylland
Randers FC2 - 1
Midtjylland
Midtjylland0 - 2
Brondby IF
Midtjylland4 - 2
Randers FC
Aalborg1 - 4
Midtjylland
Midtjylland2 - 1
Nordsjaelland
FC Copenhagen1 - 0
Midtjylland
Real Sociedad5 - 2
Midtjylland
Midtjylland1 - 0
Lyngby BK
Midtjylland1 - 2
Real SociedadĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 2
Brondby IF
Nordsjaelland0 - 1
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 0
Randers FC
Viborg3 - 2
FC Copenhagen
Chelsea1 - 0
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 1
Sonderjyske
FC Copenhagen1 - 2
Chelsea
Aalborg0 - 0
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 0
Midtjylland
1. FC Heidenheim 18461 - 2
FC CopenhagenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Midtjylland
#14#22#30#41#53#60#70
FC Copenhagen
#12#20#30#42#55#60#70
Silkeborg
Vejle