Danish Superliga21:00 ngày 27/04/2025

Aarhus AGF
1 - 3

FC Copenhagen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aarhus AGFChỉ sốFC Copenhagen
6Chỉ số 216
6Chỉ số 20
6Chỉ số 223
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
86Chỉ số 23104
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2438
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Aarhus AGF
Sơ đồ 5-3-222214340111067319
Đội hình xuất phát

L.Wahlstedt#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Beijmo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

T.Henriksen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

H.Dalsgaard#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Jensen-Abbew#40 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Links#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Arnstad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Poulsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.E.Madsen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Bech#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Mortensen#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Mortensen#39

P.Mortensen#23

P.Mortensen#16

P.Mortensen#1
P.Mortensen#60

P.Mortensen#27

P.Mortensen#15

P.Mortensen#29

P.Mortensen#20
FC Copenhagen
Sơ đồ 4-2-3-1122561512274071711
Đội hình xuất phát

N.Trott#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Gocholeishvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Hatzidiakos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.López#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Lerager#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Delaney#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Bardghji#40 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Claesson#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

V.Froholdt#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Larsson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Larsson#31

J.Larsson#14

J.Larsson#36

J.Larsson#19

J.Larsson#33

J.Larsson#4

J.Larsson#8

J.Larsson#48

J.Larsson#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Copenhagen3 - 1
Aarhus AGF
Aarhus AGF4 - 3
FC Copenhagen
Aarhus AGF1 - 1
FC Copenhagen
FC Copenhagen3 - 2
Aarhus AGF
Aarhus AGF3 - 2
FC Copenhagen
FC Copenhagen3 - 2
Aarhus AGF
FC Copenhagen5 - 1
Aarhus AGF
FC Copenhagen1 - 2
Aarhus AGF
Aarhus AGF1 - 1
FC Copenhagen
FC Copenhagen4 - 3
Aarhus AGFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarhus AGF
FC Copenhagen3 - 1
Aarhus AGF
Randers FC3 - 1
Aarhus AGF
Aarhus AGF1 - 1
Midtjylland
Brondby IF2 - 1
Aarhus AGF
Aarhus AGF2 - 0
Nordsjaelland
Aarhus AGF1 - 1
Aalborg
Vejle3 - 2
Aarhus AGF
Aarhus AGF1 - 1
Viborg
Randers FC1 - 1
Aarhus AGF
Aarhus AGF4 - 0
AalborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Copenhagen
FC Copenhagen3 - 1
Aarhus AGF
Midtjylland4 - 2
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 2
Brondby IF
Nordsjaelland0 - 1
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 0
Randers FC
Viborg3 - 2
FC Copenhagen
Chelsea1 - 0
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 1
Sonderjyske
FC Copenhagen1 - 2
Chelsea
Aalborg0 - 0
FC CopenhagenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aarhus AGF
#11#20#30#41#56#60#70
FC Copenhagen
#13#21#30#42#50#60#70
Silkeborg
Lyngby BK