Danish Superliga23:00 ngày 06/04/2025

Nordsjaelland
0 - 1

FC Copenhagen
Thống kê
Thống kê trận đấu
NordsjaellandChỉ sốFC Copenhagen
43Chỉ số 2446
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 80
2Chỉ số 229
3Chỉ số 22
110Chỉ số 23105
1Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Nordsjaelland
Sơ đồ 4-3-338232425366810729
Đội hình xuất phát

W.Lykke#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Ankersen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Salquist#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Høgsberg#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J. Lähteenmäki#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Caleb Marfo Yirenkyi#36 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Brink#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Dorgeles#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Nygren#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

S. Egeli#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
V. Berthelsen#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

V. Berthelsen#21
V. Berthelsen#30
V. Berthelsen#18

V. Berthelsen#45

V. Berthelsen#4

V. Berthelsen#13
V. Berthelsen#34

V. Berthelsen#12
V. Berthelsen#40
FC Copenhagen
Sơ đồ 3-4-34152413361724111930
Đội hình xuất phát

D.Ramaj#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

K.Diks#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Garananga#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
R.Huescas#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W.Clem#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Froholdt#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Meling#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Larsson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Chiakha#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Achouri#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Achouri#1

E.Achouri#8

E.Achouri#22

E.Achouri#33

E.Achouri#27

E.Achouri#14

E.Achouri#7

E.Achouri#40

E.Achouri#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Copenhagen3 - 1
Nordsjaelland
Nordsjaelland3 - 2
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 1
Nordsjaelland
Nordsjaelland2 - 1
FC Copenhagen
FC Copenhagen2 - 0
Nordsjaelland
Nordsjaelland2 - 2
FC Copenhagen
Nordsjaelland3 - 2
FC Copenhagen
FC Copenhagen5 - 3
Nordsjaelland
Nordsjaelland3 - 2
FC Copenhagen
FC Copenhagen2 - 1
NordsjaellandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nordsjaelland
Aarhus AGF2 - 0
Nordsjaelland
Lyngby BK1 - 0
Nordsjaelland
Nordsjaelland3 - 1
Vejle
Midtjylland2 - 1
Nordsjaelland
Aalborg1 - 2
Nordsjaelland
Nordsjaelland3 - 2
Sonderjyske
Nordsjaelland0 - 1
AIK
Nordsjaelland5 - 1
SC Freiburg II
Nordsjaelland5 - 1
Hacken
Lech Poznan1 - 7
NordsjaellandĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 0
Randers FC
Viborg3 - 2
FC Copenhagen
Chelsea1 - 0
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 1
Sonderjyske
FC Copenhagen1 - 2
Chelsea
Aalborg0 - 0
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 0
Midtjylland
1. FC Heidenheim 18461 - 2
FC Copenhagen
Randers FC1 - 2
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 2
1. FC Heidenheim 1846Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nordsjaelland
#10#20#30#41#53#60#70
FC Copenhagen
#11#20#30#40#52#60#70
Brondby IF
Silkeborg